blabber

/blæb/
danh từ+ Cách viết khác : (blabber)
  1. người hay nói ba hoa, người hay tiết lộ bí mật
động từ
  1. nói ba hoa
  2. tiết lộ bí mật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "blabber"

Từ có nhắc đến "blabber"

blabber
A child blabbers excitedly about his day at school.