blubber

/'blʌbə/
Học thuật
Thân thiện
blubber

A whale has a thick layer of blubber to stay warm in the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mỡ cá voi: Lớp mỡ dày dưới da của các loài động vật biển lớn như cá voi, hải cẩu, dùng để cách nhiệt dự trữ năng lượng. Đây nghĩa phổ biến đặc trưng nhất.
    • Mỡ thừa trên cơ thể người (một cách chê bai): Dùng để chỉ lớp mỡ dư thừa, béo phì trên cơ thể người một cách thô tục hoặc miệt thị.
  2. Động từ:

    • Khóc lóc ầm ĩ, khóc nức nở: Khóc một cách ồn ào, mất kiểm soát thường kèm theo những tiếng thổn thức, nức nở.
  3. Tính từ (ít phổ biến):

    • Phình ra, trề ra: Mô tả đôi môi bị sưng vều, trề ra, thường do khóc nhiều hoặc bị thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Whalers used to hunt whales for their blubber. (Những người săn cá voi từng săn cá voi để lấy mỡ của chúng.)
    • He needs to exercise to get rid of that blubber. (Anh ta cần tập thể dục để loại bỏ lớp mỡ thừa đó.)
  • Động từ:

    • The child started to blubber after falling off the bike. (Đứa trẻ bắt đầu khóc nức nở sau khi ngã xe đạp.)
    • Stop blubbering and tell me what's wrong! (Đừng khóc lóc ầm ĩ nữa nói cho tôi biết chuyện đi!)
  • Tính từ:

    • Her blubber lips were evidence of her long crying. (Đôi môi sưng vều của ấy bằng chứng cho việc đã khóc rất lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blubber" với tư cách danh từ thường gắn liền với ngữ cảnh sinh học biển hoặc với thái độ chê bai khi nói về cơ thể con người. Khi dùng làm động từ, mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự yếu đuối hoặc phản ứng thái quá.
Biến thể từ gần giống
  • Blubbery (tính từ): nhiều mỡ, phủ đầy mỡ; hoặc trạng thái sưng vều (như môi).
    • The blubbery seal lay on the ice. (Con hải cẩu nhiều mỡ nằm trên băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mỡ): Fat, adipose tissue.
  • Động từ (khóc): Sob, bawl, weep noisily.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào với từ "blubber".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "blubber".

blubber

A whale has a thick layer of blubber to stay warm in the ocean.

danh từ
  1. mỡ cá voi
  2. con sứa
  3. nước mắt; sự khóc sưng cả mắt
động từ
  1. thổn thức; khóc bù lu bù loa; khóc sưng cả mắt
tính từ
  1. vều, trề (môi)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "blubber"