blubber

/'blʌbə/
danh từ
  1. mỡ cá voi
  2. con sứa
  3. nước mắt; sự khóc sưng cả mắt
động từ
  1. thổn thức; khóc bù lu bù loa; khóc sưng cả mắt
tính từ
  1. vều, trề (môi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "blubber"

blubber
A whale has a thick layer of blubber to stay warm in the ocean.