blubber
/'blʌbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mỡ cá voi: Lớp mỡ dày dưới da của các loài động vật biển có vú lớn như cá voi, hải cẩu, dùng để cách nhiệt và dự trữ năng lượng. Đây là nghĩa phổ biến và đặc trưng nhất.
- Mỡ thừa trên cơ thể người (một cách chê bai): Dùng để chỉ lớp mỡ dư thừa, béo phì trên cơ thể người một cách thô tục hoặc miệt thị.
Động từ:
- Khóc lóc ầm ĩ, khóc nức nở: Khóc một cách ồn ào, mất kiểm soát và thường kèm theo những tiếng thổn thức, nức nở.
Tính từ (ít phổ biến):
- Phình ra, trề ra: Mô tả đôi môi bị sưng vều, trề ra, thường do khóc nhiều hoặc bị thương.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Whalers used to hunt whales for their blubber. (Những người săn cá voi từng săn cá voi để lấy mỡ của chúng.)
- He needs to exercise to get rid of that blubber. (Anh ta cần tập thể dục để loại bỏ lớp mỡ thừa đó.)
Động từ:
- The child started to blubber after falling off the bike. (Đứa trẻ bắt đầu khóc nức nở sau khi ngã xe đạp.)
- Stop blubbering and tell me what's wrong! (Đừng có khóc lóc ầm ĩ nữa và nói cho tôi biết có chuyện gì đi!)
Tính từ:
- Her blubber lips were evidence of her long crying. (Đôi môi sưng vều của cô ấy là bằng chứng cho việc cô đã khóc rất lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blubber" với tư cách danh từ thường gắn liền với ngữ cảnh sinh học biển hoặc với thái độ chê bai khi nói về cơ thể con người. Khi dùng làm động từ, nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự yếu đuối hoặc phản ứng thái quá.
Biến thể và từ gần giống
- Blubbery (tính từ): Có nhiều mỡ, phủ đầy mỡ; hoặc trạng thái sưng vều (như môi).
- The blubbery seal lay on the ice. (Con hải cẩu nhiều mỡ nằm trên băng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mỡ): Fat, adipose tissue.
- Động từ (khóc): Sob, bawl, weep noisily.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc trưng nào với từ "blubber".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "blubber".
danh từ
- mỡ cá voi
- con sứa
- nước mắt; sự khóc sưng cả mắt
động từ
- thổn thức; khóc bù lu bù loa; khóc sưng cả mắt
tính từ
- vều, trề (môi)