blue daisy
Định nghĩa
Danh từ: Cây bụi thấp có lông, có nguồn gốc từ Nam Phi hoặc Úc, thuộc loại cây bụi nhỏ (subshrub), nở hoa giống hoa cúc với các tia hoa (cánh hoa) màu xanh lam.
Ví dụ sử dụng
- (Cây blue daisy là một loại cây cảnh phổ biến trong vườn nhờ những bông hoa màu xanh lam nổi bật của nó.)
- (Tôi đã thấy một cây blue daisy đẹp đang nở hoa trong vườn bách thảo hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blue daisy" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm cảnh để chỉ một loài cụ thể, không phải là một loại hoa cúc thông thường.
- The blue daisy thrives in well-drained soil and full sunlight. (Cây blue daisy phát triển tốt trong đất thoát nước tốt và ánh nắng đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
Daisy (danh từ): hoa cúc (nói chung).
- She picked a daisy from the field. (Cô ấy hái một bông cúc từ cánh đồng.)
Blue (tính từ): màu xanh lam.
- The sky is blue today. (Bầu trời hôm nay màu xanh lam.)
Từ đồng nghĩa
- Felicia amelloides: tên khoa học của loài cây này (thường được gọi là "blue marguerite" hoặc "kingfisher daisy").
- Felicia amelloides is the scientific name for the blue daisy. (Felicia amelloides là tên khoa học của cây blue daisy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "blue daisy".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "blue daisy".