blue wall

blue wall

A blue wall stands in the middle of a peaceful garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bức tường xanh (thuật ngữ chuyên ngành cảnh sát): "blue wall" chỉ sự giữ bí mật trong nội bộ lực lượng cảnh sát, nơi các sĩ quan có thể nói dối hoặc làm ngơ để bảo vệ đồng nghiệp khỏi bị điều tra hoặc kỷ luật. Thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự che giấu hành vi sai trái.
dụ sử dụng
  • (Bức tường xanh đã nứt khi một số sĩ quan từ chối tham gia vào việc che đậy.)
  • (Bức tường xanh của sở cảnh sát khiến việc điều tra hành vi sai trái trở nên bất khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break the blue wall": phá vỡ bức tường xanh, tức là khi các sĩ quan cảnh sát công khai tố giác hoặc hợp tác với điều tra viên để chống lại sự che giấu nội bộ.

    • The whistleblower's testimony helped break the blue wall. (Lời khai của người tố giác đã giúp phá vỡ bức tường xanh.)
  • "the blue wall of silence": một biến thể nhấn mạnh sự im lặng chủ đích trong nội bộ cảnh sát.

    • The blue wall of silence prevented any accountability for the officer's actions. (Bức tường xanh im lặng đã ngăn chặn mọi trách nhiệm giải trình đối với hành động của viên sĩ quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue code (danh từ): xanh, một thuật ngữ tương tự chỉ quy tắc bất thành văn về sự trung thành che giấu trong lực lượng cảnh sát.

    • The blue code is often cited as a barrier to police reform. ( xanh thường được coi rào cản đối với cải cách cảnh sát.)
  • Blue shield (danh từ): lá chắn xanh, đôi khi được dùng để chỉ sự bảo vệ nội bộ trong cảnh sát, nhưng ít phổ biến hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Code of silence: quy tắc im lặng (trong bất kỳ tổ chức nào, không chỉ cảnh sát).
  • Omertà: thuật ngữ gốc Ý chỉ quy tắc im lặng trong giới tội phạm tổ chức, đôi khi được so sánh với "blue wall".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To uphold the blue wall: duy trì bức tường xanh (hành động che giấu hoặc bảo vệ đồng nghiệp).

    • Many officers feel pressured to uphold the blue wall. (Nhiều sĩ quan cảm thấy bị áp lực phải duy trì bức tường xanh.)
  • To crack the blue wall: phá vỡ bức tường xanh (hành động tố giác hoặc hợp tác với điều tra).

    • Internal affairs investigators worked hard to crack the blue wall. (Các điều tra viên nội vụ đã làm việc chăm chỉ để phá vỡ bức tường xanh.)
Thành ngữ liên quan
  • To close ranks: khép kín hàng ngũ, nghĩa bóng đoàn kết nội bộ để bảo vệ nhau khỏi sự chỉ trích từ bên ngoài, tương tự tinh thần của "blue wall".
    • The officers closed ranks to protect their colleague from the investigation. (Các sĩ quan đã khép kín hàng ngũ để bảo vệ đồng nghiệp khỏi cuộc điều tra.)