bluecoat
Định nghĩa
Danh từ: - Người mặc toàn đồ màu xanh dương: "bluecoat" dùng để chỉ một người mặc trang phục hoàn toàn màu xanh dương, thường là lính hoặc thủy thủ trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
- (Người lính mặc đồ xanh đứng gác ở lối vào pháo đài.)
- (Trong cuộc diễu hành, những người mặc đồ xanh diễu hành với đội hình hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bluecoat" có thể được dùng trong văn cảnh lịch sử để chỉ các binh sĩ trong các cuộc chiến tranh thế kỷ 18–19, nơi quân phục màu xanh dương phổ biến.
- The bluecoats of the Union Army were a common sight during the American Civil War. (Những người lính mặc đồ xanh của Quân đội Liên bang là hình ảnh phổ biến trong Nội chiến Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Blue-coated (tính từ): mặc đồ xanh dương.
- The blue-coated soldier received a medal for bravery. (Người lính mặc đồ xanh nhận huy chương vì lòng dũng cảm.)
Bluecoat (cũng viết là blue coat, danh từ): cũng có thể dùng để chỉ một loại áo khoác màu xanh dương.
Từ đồng nghĩa
- Soldier: người lính (nói chung, không chỉ màu sắc).
- Sailor: thủy thủ (có thể mặc đồ xanh trong một số hải quân).
- Blue-uniformed: người mặc đồng phục xanh.
Thành ngữ liên quan
- "All in blue": mặc toàn đồ xanh, tương tự nghĩa của "bluecoat" nhưng không chỉ riêng lính.
- The team was all in blue for the championship game. (Cả đội mặc toàn đồ xanh cho trận chung kết.)