bmr
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tỷ lệ trao đổi chất cơ bản: "bmr" là viết tắt của "basal metabolic rate", chỉ tốc độ tiêu hao năng lượng (đo bằng nhiệt lượng) của cơ thể khi ở trạng thái nghỉ ngơi hoàn toàn, không hoạt động tiêu hóa hay vận động. Đây là chỉ số quan trọng để xác định nhu cầu calo tối thiểu để duy trì các chức năng sống cơ bản như hô hấp, tuần hoàn máu, và duy trì thân nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her bmr is around 1,200 calories per day. (Tỷ lệ trao đổi chất cơ bản của cô ấy là khoảng 1.200 calo mỗi ngày.)
- To lose weight, you need to eat fewer calories than your bmr. (Để giảm cân, bạn cần nạp ít calo hơn tỷ lệ trao đổi chất cơ bản của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to calculate one's bmr": tính toán tỷ lệ trao đổi chất cơ bản của ai đó.
- You can calculate your bmr using the Harris-Benedict formula. (Bạn có thể tính tỷ lệ trao đổi chất cơ bản của mình bằng công thức Harris-Benedict.)
"bmr and tdee": tỷ lệ trao đổi chất cơ bản và tổng năng lượng tiêu hao hàng ngày (total daily energy expenditure).
- Understanding the difference between bmr and tdee is crucial for diet planning. (Hiểu sự khác biệt giữa tỷ lệ trao đổi chất cơ bản và tổng năng lượng tiêu hao hàng ngày là rất quan trọng cho việc lên kế hoạch ăn kiêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Basal metabolic rate (BMR) (cụm từ đầy đủ): tỷ lệ trao đổi chất cơ bản.
- Basal metabolic rate decreases with age. (Tỷ lệ trao đổi chất cơ bản giảm dần theo tuổi tác.)
- Resting metabolic rate (RMR) (n): tỷ lệ trao đổi chất khi nghỉ ngơi, thường tương tự nhưng đo trong điều kiện ít nghiêm ngặt hơn BMR.
- RMR is slightly higher than bmr due to less strict measurement conditions. (Tỷ lệ trao đổi chất khi nghỉ ngơi cao hơn một chút so với tỷ lệ trao đổi chất cơ bản do điều kiện đo ít nghiêm ngặt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Basal metabolic rate: tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (cụm từ đầy đủ của bmr).
- Resting energy expenditure (REE): chi tiêu năng lượng khi nghỉ ngơi, một khái niệm gần giống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "bmr", vì đây là thuật ngữ y sinh học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "bmr".