bemire
/bi'maiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm bẩn, vấy bùn: Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên bẩn thỉu, đặc biệt là bằng bùn hoặc chất bẩn tương tự.
- Bị sa lầy: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Bị mắc kẹt trong bùn hoặc một tình huống khó khăn, rắc rối.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The heavy rain bemired the path, making it impassable. (Cơn mưa lớn đã làm con đường lầy lội, khiến nó không thể đi qua được.)
- His boots were bemired after walking through the field. (Đôi ủng của anh ấy bị vấy đầy bùn sau khi đi qua cánh đồng.)
- The company became bemired in legal disputes. (Công ty đã bị sa lầy vào các vụ tranh chấp pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bemire oneself": Tự làm bản thân bị bẩn hoặc sa vào rắc rối.
- He bemired himself in the muddy ditch while trying to help. (Anh ta tự làm mình vấy bùn trong con mương lầy lội khi đang cố gắng giúp đỡ.)
- "bemired in": Bị vướng vào, bị sa lầy trong (một vấn đề phức tạp).
- The negotiations are bemired in endless details. (Các cuộc đàm phán đang bị sa lầy trong vô số chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Miry (adj): Đầy bùn, lầy lội.
- The path was miry after the storm. (Con đường trở nên lầy lội sau cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Soil: Làm bẩn, vấy bẩn.
- Bedaub: Bôi bẩn, trát bẩn.
- Mire: Làm lấm bùn, sa lầy (có thể dùng như động từ).
Từ trái nghĩa
- Clean: Làm sạch.
- Purify: Thanh lọc, làm sạch.
động từ
- bôi bùn; vấy bùn
- bị sa lầy