boehmeria

boehmeria

A gardener carefully tends to a boehmeria plant in a sunny greenhouse.

Định nghĩa

Boehmeria (Danh từ): - Chi thực vật hoa thuộc họ Tầm ma (Urticaceae), bao gồm các loại cây bụi hoặc thân thảo, thường được gọi là "cây gai" hoặc "cây trữ ma". Một số loài trong chi này được trồng để lấy sợi dệt vải hoặc làm thuốc.

dụ sử dụng
  • is a species commonly known as ramie, used for fiber production. (Boehmeria nivea một loài thường được gọi là cây gai dầu, được dùng để sản xuất sợi.)
  • ( của các loài Boehmeria thường được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Boehmeria nivea (cây gai dầu, cây trữ ma): Loài phổ biến nhất, sợi dài, chắc, dùng dệt vải, làm lưới, hoặc giấy.
  • Boehmeria cylindrica (cây gai ống): Một loài khác trong chi, thường mọc hoangvùng đất ẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Ramie (danh từ): Tên gọi thông thường của sợi từ cây Boehmeria nivea, dùng để dệt vải.
  • Nettle (danh từ): Cây tầm ma, họ hàng gần của Boehmeria, nhưng lông châm.
Từ đồng nghĩa
  • False nettle: Tên gọi khác trong tiếng Anh, Boehmeria trông giống cây tầm ma nhưng không lông châm.
  • Ramie plant: Cây gai dầu, chỉ cụ thể loài Boehmeria nivea.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow Boehmeria: Trồng cây Boehmeria.
    • Farmers in Asia grow Boehmeria for its strong fibers. (Nông dânchâu Á trồng cây Boehmeria để lấy sợi chắc.)
  • Harvest Boehmeria: Thu hoạch cây Boehmeria.
    • The harvest of Boehmeria occurs twice a year. (Việc thu hoạch Boehmeria diễn ra hai lần một năm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "boehmeria" do đây thuật ngữ thực vật chuyên ngành.