bogota
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bogotá là thủ đô và là thành phố lớn nhất của Colombia, nằm ở trung tâm đất nước trên một cao nguyên màu mỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Bogotá nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú và nền nghệ thuật sôi động.)
- (Độ cao của Bogotá khiến thời tiết mát mẻ và dễ chịu quanh năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bogotá" thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý, du lịch, hoặc kinh tế để chỉ thủ đô của Colombia.
- Many international conferences are held in Bogotá. (Nhiều hội nghị quốc tế được tổ chức tại Bogotá.)
Biến thể và từ gần giống
- Bogotan (Danh từ/Tính từ): người dân hoặc thuộc về Bogotá.
- The Bogotan cuisine is a blend of indigenous and Spanish influences. (Ẩm thực Bogotá là sự pha trộn giữa ảnh hưởng bản địa và Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô của Colombia: (không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm từ "thành phố chính của Colombia").
Các cụm từ liên quan
- Bogotá's economy: nền kinh tế của Bogotá.
- Bogotá's economy is driven by finance, services, and manufacturing. (Nền kinh tế của Bogotá được thúc đẩy bởi tài chính, dịch vụ và sản xuất.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Bogotá".)