baguette

baguette

A baker places a fresh baguette into a paper bag.

Định nghĩa

Danh từ: - bánh mì dài kiểu Pháp: "baguette" một loại bánh mì hình dáng dài hẹp, thường được làm từ bột trắng, vỏ giòn ruột mềm, đặc trưng của ẩm thực Pháp. - Vật hình dáng giốngbánh mì: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng được dùng để chỉ bất kỳ vật thể nào hình dạng dài hẹp tương tự.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua mộtbánh mì baguette tươi từ tiệm bánh cho bữa sáng.)
  • ( ấy cắt látbánh mì baguette dọn kèm với phô mai rượu vang.)
  • (Người Pháp thường ăn bánh mì baguette như một phần trong bữa ăn hàng ngày của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une baguette" (tiếng Pháp): Trong văn cảnh tiếng Pháp, "baguette" còn có thể chỉ một cây gậy hoặc que dài, nhưng trong tiếng Anh, chủ yếu dùng để chỉbánh mì.
  • "baguette tradition": Một loại baguette đặc biệt được làm theo công thức truyền thống của Pháp, thường chất lượng cao hơn.
    • The bakery sells both regular baguettes and baguette tradition. (Tiệm bánh bán cả baguette thông thường baguette truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Baguette (n): không biến thể chính thức trong tiếng Anh, nhưng có thể được viết hoa khi tên riêng.
  • Baguette-like (adj): hình dạng hoặc tính chất giống baguette.
    • The baguette-like bread was perfect for sandwiches. (Loại bánh mì giống baguette rất hoàn hảo để làm bánh sandwich.)
Từ đồng nghĩa
  • French bread: bánh mì Pháp (nói chung, nhưng không chỉ riêng baguette).
  • Breadstick: bánh mì que (dài mỏng hơn, thường khô hơn).
  • Loaf: ổ bánh mì (dùng chung cho nhiều loại bánh mì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "baguette".

Thành ngữ liên quan
  • "Baguette under the arm": Một hình ảnh biểu tượng của người Pháp, thường dùng để mô tả văn hóa Pháp.
    • He walked down the street with a baguette under his arm, looking very French. (Anh ấy đi dọc phố với một ổ baguette dưới cánh tay, trông rất Pháp.)