boiserie

Học thuật
Thân thiện
boiserie

La boiserie orne les murs de la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kiến trúc) Gỗ lát tường: Chỉ lớp ốp, lát hoặc trang trí bằng gỗ trên tường, thường được chạm khắc tinh xảo tính thẩm mỹ cao. Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong kiến trúc cổ điển Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La boiserie de cette bibliothèque ancienne est magnifique. (Lớp gỗ lát tường của thư viện cổ này thật tuyệt đẹp.)
    • Ils ont restauré les boiseries du château. (Họ đã phục chế các lớp gỗ lát tường của lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boiserie sculptée": gỗ lát tường được chạm khắc.

    • Les boiseries sculptées de la salle de bal sont un chef-d'œuvre. (Các lớp gỗ lát tường được chạm khắc trong phòng khiêu vũmột kiệt tác.)
  • "Boiserie peinte": gỗ lát tường được sơn màu.

    • Les boiseries peintes en blanc rendent la pièce plus lumineuse. (Các lớp gỗ lát tường sơn màu trắng làm cho căn phòng sáng sủa hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Boiser (động từ): lát tường bằng gỗ, ốp gỗ.

    • Ils vont boiser le salon. (Họ sẽ lát gỗ cho phòng khách.)
  • Lambris (danh từ giống đực): thường dùng thay thế cho "boiserie", cũng chỉ lớp ốp tường bằng gỗ, đá hoặc thạch cao trang trí.

Từ đồng nghĩa
  • Revêtement en bois: lớp phủ bằng gỗ.
  • Panneau de bois: tấm gỗ ốp.
Các cụm từ liên quan
  • Boiserie d'origine: gỗ lát tường nguyên bản.

    • L'appartement a conservé ses boiseries d'origine. (Căn hộ vẫn giữ được lớp gỗ lát tường nguyên bản.)
  • Boiserie de style Louis XV: gỗ lát tường theo phong cách Louis XV.

    • Cette cheminée est encadrée par une boiserie de style Louis XV. ( sưởi này được viền bởi một lớp gỗ lát tường theo phong cách Louis XV.)
boiserie

La boiserie orne les murs de la bibliothèque.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) gỗ lát tường