bouser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Ỉa (bò): "bouser" là một động từ dùng để chỉ hành động đi vệ sinh của loài bò. Đây là một từ thông tục, chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- La vache a bousé dans le champ. (Con bò cái đã ỉa trên cánh đồng.)
- Les bœufs bousent plusieurs fois par jour. (Những con bò đực ỉa nhiều lần trong ngày.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "bouser" rất cụ thể và chỉ dùng cho loài bò. Đây không phải là từ dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc để nói về con người.
- Trong hầu hết các trường hợp thông thường, người ta dùng các từ như "déféquer" (ỉa, trang trọng/y khoa) hoặc "faire caca" (ỉa, thông tục) cho động vật nói chung hoặc con người.
Biến thể và từ liên quan
- Bouse (danh từ): phân bò.
- Il a marché dans une bouse. (Anh ấy đã dẫm phải một cục phân bò.)
Từ đồng nghĩa (cho động vật ăn cỏ)
- Déféquer (động từ): ỉa, bài tiết (từ trang trọng hoặc y khoa, dùng được cho nhiều loài).
- Faire des excréments (cụm động từ): thải ra chất bài tiết.
nội động từ
- ỉa (bò)