bouser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Ỉa (): "bouser" là một động từ dùng để chỉ hành động đi vệ sinh của loài . Đâymột từ thông tục, chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • La vache a bousé dans le champ. (Con cái đã ỉa trên cánh đồng.)
    • Les bœufs bousent plusieurs fois par jour. (Những con đực ỉa nhiều lần trong ngày.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bouser" rất cụ thể chỉ dùng cho loài . Đây không phảitừ dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc để nói về con người.
  • Trong hầu hết các trường hợp thông thường, người ta dùng các từ như "déféquer" (ỉa, trang trọng/y khoa) hoặc "faire caca" (ỉa, thông tục) cho động vật nói chung hoặc con người.
Biến thể từ liên quan
  • Bouse (danh từ): phân .
    • Il a marché dans une bouse. (Anh ấy đã dẫm phải một cục phân .)
Từ đồng nghĩa (cho động vật ăn cỏ)
  • Déféquer (động từ): ỉa, bài tiết (từ trang trọng hoặc y khoa, dùng được cho nhiều loài).
  • Faire des excréments (cụm động từ): thải ra chất bài tiết.
nội động từ
  1. ỉa ()