boiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trồng cây, trồng rừng: Hành động trồng cây lên một khu vực đất trống hoặc đồi núi để tạo rừng hoặc phủ xanh.
- Chống (hầm mỏ) bằng thân cây gỗ: Trong ngành khai thác mỏ, hành động sử dụng các thân cây gỗ để gia cố, chống đỡ các đường hầm hoặc hốc đào.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a un projet pour boiser cette région aride. (Chính phủ có một dự án để trồng rừng vùng đất khô cằn này.)
- Avant de pénétrer dans la galerie, les mineurs doivent la boiser pour des raisons de sécurité. (Trước khi vào đường hầm, các thợ mỏ phải chống gỗ nó vì lý do an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être boisé" (dạng bị động): Được trồng cây, có cây cối phủ.
- Le versant nord de la colline est entièrement boisé. (Sườn phía bắc của đồi hoàn toàn được cây cối phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Boisement (danh từ giống đực): Sự trồng rừng, sự phủ xanh.
- Le boisement des terres agricoles est encouragé. (Việc trồng rừng trên đất nông nghiệp được khuyến khích.)
- Déboiser (ngoại động từ): Phá rừng, chặt cây.
- Il est interdit de déboiser sans autorisation. (Cấm phá rừng mà không có giấy phép.)
Từ đồng nghĩa
- Planter (des arbres): Trồng (cây).
- Reconstituer (une forêt): Tái tạo (một khu rừng).
- Étayer (trong ngữ cảnh hầm mỏ): Chống đỡ, gia cố.
ngoại động từ
- trồng cây, trồng rừng
- Boiser une montagnetrồng cây trên một quả núi
- chống (hầm mỏ, bằng thân cây gỗ)