biser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nhuộm lại (vải, lụa): Hành động nhuộm màu một lần nữa lên vải hoặc lụa đã được nhuộm trước đó.
    • (Thông tục) Ôm hôn: Hành động thể hiện tình cảm thân mật, thườngôm hôn một cách say đắm.
  2. Nội động từ:

    • (Nông nghiệp) Thâm lại, đen đi: Dùng để mô tả hiện tượng hạt gạo hoặc ngũ cốc chuyển sang màu sẫm hơn, xám xịt hoặc đen đi, thường do ẩm mốc hoặc chất lượng kém.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Elle a biser la robe pour lui donner une teinte plus foncée. ( ấy đã phải nhuộm lại chiếc váy để cho một màu sẫm hơn.)
    • Les jeunes amoureux se bisaient dans le parc. (Đôi tình nhân trẻ ôm hôn nhau trong công viên.)
  • Nội động từ:

    • À cause de l'humidité, le riz commence à biser. ( độ ẩm, gạo bắt đầu thâm lại.)
    • Des grains de riz qui bisent. (Những hạt gạo thâm lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên biệt (như nhuộm vải, nông nghiệp) hoặc trong văn phong thông tục để chỉ hành động âu yếm.
Biến thể từ gần giống
  • Bisage (danh từ): Sự nhuộm lại; sự thâm lại (của gạo).
  • Bisant (tính từ): Đang thâm lại, đang đen đi (dùng cho hạt gạo).
Từ đồng nghĩa
  • Nhuộm lại: Reteindre, redéteindre.
  • Ôm hôn (thông tục): Embrasser passionnément, se peloter.
  • Thâm/Đen đi: Noircir, se ternir (trong ngữ cảnh chung); devenir grisâtre (cho hạt gạo).
Lưu ý
  • Nghĩa "ôm hôn" (thông tục) của biser ngày nay hầu như không còn được sử dụng có thể được coi là lỗi thời. Từ phổ biến hiện nay để chỉ hành động này là "embrasser" hoặc các cụm từ khác.
  • Nghĩa nông nghiệp ("thâm lại") là nghĩa chuyên ngành rất cụ thể.
ngoại động từ
  1. nhuộm lại (vải lụa)
  2. (thông tục) ôm hôn
nội động từ
  1. (nông nghiệp) thâm lại, đen đi
    • Des grains de riz qui bisent
      những hạt gạo thâm lại

Từ chứa "biser"

Từ có nhắc đến "biser"