biser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nhuộm lại (vải, lụa): Hành động nhuộm màu một lần nữa lên vải hoặc lụa đã được nhuộm trước đó.
- (Thông tục) Ôm hôn: Hành động thể hiện tình cảm thân mật, thường là ôm và hôn một cách say đắm.
Nội động từ:
- (Nông nghiệp) Thâm lại, đen đi: Dùng để mô tả hiện tượng hạt gạo hoặc ngũ cốc chuyển sang màu sẫm hơn, xám xịt hoặc đen đi, thường do ẩm mốc hoặc chất lượng kém.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Elle a dû biser la robe pour lui donner une teinte plus foncée. (Cô ấy đã phải nhuộm lại chiếc váy để cho nó một màu sẫm hơn.)
- Les jeunes amoureux se bisaient dans le parc. (Đôi tình nhân trẻ ôm hôn nhau trong công viên.)
Nội động từ:
- À cause de l'humidité, le riz commence à biser. (Vì độ ẩm, gạo bắt đầu thâm lại.)
- Des grains de riz qui bisent. (Những hạt gạo thâm lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại và thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên biệt (như nhuộm vải, nông nghiệp) hoặc trong văn phong thông tục cũ để chỉ hành động âu yếm.
Biến thể và từ gần giống
- Bisage (danh từ): Sự nhuộm lại; sự thâm lại (của gạo).
- Bisant (tính từ): Đang thâm lại, đang đen đi (dùng cho hạt gạo).
Từ đồng nghĩa
- Nhuộm lại: Reteindre, redéteindre.
- Ôm hôn (thông tục): Embrasser passionnément, se peloter.
- Thâm/Đen đi: Noircir, se ternir (trong ngữ cảnh chung); devenir grisâtre (cho hạt gạo).
Lưu ý
- Nghĩa "ôm hôn" (thông tục) của biser ngày nay hầu như không còn được sử dụng và có thể được coi là lỗi thời. Từ phổ biến hiện nay để chỉ hành động này là "embrasser" hoặc các cụm từ khác.
- Nghĩa nông nghiệp ("thâm lại") là nghĩa chuyên ngành và rất cụ thể.
ngoại động từ
- nhuộm lại (vải lụa)
- (thông tục) ôm hôn
nội động từ
- (nông nghiệp) thâm lại, đen đi
- Des grains de riz qui bisentnhững hạt gạo thâm lại