biser

ngoại động từ
  1. nhuộm lại (vải lụa)
  2. (thông tục) ôm hôn
nội động từ
  1. (nông nghiệp) thâm lại, đen đi
    • Des grains de riz qui bisent
      những hạt gạo thâm lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "biser"

Từ có nhắc đến "biser"