bosser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Hàng hải):

    • Cột dây, buộc dây: Hành động cố định một sợi dây thừng, thường trên tàu thuyền.
  2. Nội động từ (Thông tục):

    • Làm việc chăm chỉ, làm việc căng thẳng: Chỉ việc làm việc một cách chăm chỉ, miệt mài, thường với cường độ cao. Đâycách dùng phổ biến trong ngôn ngữ thông tục, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut bosser cette amarre avant la tempête. (Phải cột chặt dây neo này trước cơn bão.)
  • Nội động từ:
    • J'ai bossé toute la nuit pour finir ce rapport. (Tôi đã làm việc cả đêm để hoàn thành báo cáo này.)
    • Elle bosse dur pour réussir ses examens. ( ấy làm việc rất chăm chỉ để vượt qua các kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bosser comme un dingue / comme un fou": Làm việc như điên, làm việc cực kỳ chăm chỉ căng thẳng.
    • Il bosse comme un dingue pour monter sa startup. (Anh ấy làm việc như điên để xây dựng công ty khởi nghiệp của mình.)
  • "Bosser sur [quelque chose]": Làm việc về cái gì đó, tập trung vào một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể.
    • Je bosse sur un nouveau projet très intéressant. (Tôi đang làm việc về một dự án mới rất thú vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Bosseur / Bosseuse (danh từ, thông tục): Người làm việc chăm chỉ.
    • C'est une vraie bosseuse, elle ne s'arrête jamais. ( ấy đúngmột người làm việc chăm chỉ, ấy không bao giờ ngừng nghỉ.)
  • Boulot (danh từ, thông tục): Công việc. Thường đi cùng với "bosser" (bosser = faire du boulot).
  • Travail (danh từ): Công việc (từ trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Travailler (động từ): Làm việc (từ trang trọng phổ biến nhất).
  • Bûcher (động từ, thông tục): Làm việc cật lực, "cày" như đốn củi.
  • Trimer (động từ, thông tục): Làm việc vất vả, cực nhọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la bosse du travail / du commerce": khiếu, năng khiếu về lao động/kinh doanh. (Lưu ý: "bosse" trong thành ngữ nàydanh từ khác, có nghĩa là "cái bướu" hoặc "năng khiếu bẩm sinh").
    • Il a vraiment la bosse du commerce. (Anh ta thực sự năng khiếu kinh doanh bẩm sinh.)
ngoại động từ
  1. (hàng hải) cột dây
nội động từ
  1. (thông tục) làm việc dữ, làm việc căng