bolshy

Học thuật
Thân thiện
bolshy

A child is being bolshy about eating his vegetables.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngỗ ngược, bất trị, hung hãn, om sòm: Dùng để mô tả một người thái độ thách thức, gây hấn, không hợp tác thường gây rối hoặc phản kháng một cách ồn ào, khó kiểm soát.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại):
    • Người theo chủ nghĩa cấp tiến/cực đoan/cách mạng: Thuật ngữ mang tính lịch sử, dùng để chỉ những người theo chủ nghĩa Bolshevik (cách mạng) ở Nga. Trong cách dùng thông tục, có thể ám chỉ một người tư tưởng cực đoan hoặc nổi loạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was being very bolshy and refused to follow the instructions. (Anh ta tỏ ra rất ngỗ ngược từ chối làm theo chỉ dẫn.)
    • The bolshy teenager argued with the teacher. (Cậu thiếu niên hung hãn/bất trị đã cãi nhau với giáo viên.)
    • Don't get bolshy with me! (Đừng om sòm/gây hấn với tôi!)
  • Danh từ:
    • In the early 20th century, the term was used for Russian bolshies. (Vào đầu thế kỷ 20, thuật ngữ này được dùng để chỉ những người Bolshevik Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này nguồn gốc từ "Bolshevik" (người Bolshevik), một phe cách mạng cực đoan ở Nga. Nghĩa tính từ (ngỗ ngược, bất trị) phát triển từ hình ảnh những người này trong con mắt của phương Tây: cứng đầu, nổi loạn không sẵn sàng thỏa hiệp.
  • Bolshy thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ sự phản kháng không cần thiết, gây khó chịu hơn một sự phản đối nguyên tắc.
Biến thể từ gần giống
  • Bolshie (adj/n): Cách viết/variant khác của "bolshy", cùng nghĩa.
  • Bolshevik (n): Người Bolshevik (lịch sử); (adj) thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa Bolshevik.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Obstreperous: ồn ào, gây rối.
    • Defiant: thách thức, bất chấp.
    • Uncooperative: không hợp tác.
    • Aggressive: hung hăng.
  • Danh từ (nghĩa lịch sử/cực đoan):
    • Radical: người theo chủ nghĩa cấp tiến/cực đoan.
    • Revolutionary: nhà cách mạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bolshy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bolshy".

bolshy

A child is being bolshy about eating his vegetables.

Adjective
  1. ngỗ ngược, bất trị, hung hãn, om sòm
Noun
  1. từ để chỉ những người theo chủ nghĩa cấp tiến, cực đoan hay chủ nghĩa cách mạng

Từ đồng nghĩa