bon ton
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Giới thượng lưu thời trang: "bon ton" chỉ tầng lớp tinh hoa trong xã hội, những người được coi là có phong cách, gu thẩm mỹ và địa vị cao, thường đi đầu trong các xu hướng thời trang và lối sống. - Phong cách thanh lịch, sang trọng: "bon ton" cũng có thể ám chỉ bản thân phong cách sống, cách cư xử hoặc thẩm mỹ được coi là tao nhã, hợp mốt và thuộc về tầng lớp thượng lưu.
Ví dụ sử dụng
- (Bữa tiệc có sự tham dự của giới thượng lưu thời trang của thành phố.)
- (Chiếc váy của cô ấy là hiện thân của phong cách thanh lịch, tao nhã và sành điệu một cách tự nhiên.)
- (Anh ta luôn cố gắng kết giao với giới thượng lưu, hy vọng leo lên nấc thang xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be considered bon ton": được coi là hợp thời, thanh lịch.
- Wearing a tailored suit to the opera is still considered bon ton in many circles. (Mặc một bộ vest may đo để đi xem opera vẫn được coi là thanh lịch trong nhiều giới.)
- "The bon ton set": nhóm người thuộc giới thượng lưu thời trang.
- The bon ton set spends their summers in the Hamptons. (Nhóm thượng lưu thời trang dành mùa hè ở Hamptons.)
Biến thể và từ gần giống
- Từ gốc: "bon ton" là cụm từ mượn từ tiếng Pháp, nghĩa đen là "giai điệu tốt" (good tone). Trong tiếng Anh, nó thường được dùng như một danh từ hoặc tính từ không biến đổi.
- Từ đồng nghĩa gần: (thế giới thượng lưu), (giới nhà giàu bay lượn), (tầng lớp trên).
Từ đồng nghĩa
- Fashionable elite: giới tinh hoa thời trang.
- High society: xã hội thượng lưu.
- Beau monde: thế giới đẹp (một cách nói khác về giới thượng lưu).
Các cụm từ liên quan
- "To be in bon ton": đang là mốt, đang được ưa chuộng trong giới thượng lưu.
- Minimalist design is very much in bon ton this season. (Thiết kế tối giản đang rất được ưa chuộng trong giới thượng lưu mùa này.)
Thành ngữ liên quan
- "Bon ton" thường được dùng như một thành ngữ để chỉ sự tao nhã, lịch sự, hoặc đúng mực trong xã hội.
- It's not bon ton to discuss money at the dinner table. (Không lịch sự khi bàn về tiền bạc ở bàn ăn.)