bonace
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lặng gió (ở biển): Trạng thái biển hoàn toàn yên tĩnh, không có gió hoặc có rất ít gió, thường xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn sau một cơn bão hoặc một đợt gió mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Après la tempête, une brève bonace a régné sur l'océan. (Sau cơn bão, một sự lặng gió ngắn ngủi đã ngự trị trên đại dương.)
- Les marins redoutent parfois la bonace car elle peut immobiliser le voilier. (Các thủy thủ đôi khi sợ sự lặng gió vì nó có thể làm con thuyền buồm đứng yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en bonace": đang trong tình trạng lặng gió, yên ắng.
- La mer est en bonace totale, pas un souffle d'air. (Biển đang trong tình trạng lặng gió hoàn toàn, không một ngọn gió nào.)
- Dùng trong nghĩa bóng để chỉ một giai đoạn yên bình, tạm lắng sau một thời kỳ hỗn loạn, căng thẳng.
- Une bonace politique est enfin arrivée après des mois de crise. (Một sự lặng gió chính trị cuối cùng đã đến sau nhiều tháng khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonasse (tính từ): hiền lành, dễ tính (dùng để chỉ người). Từ này có vẻ gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác, không liên quan đến thời tiết hay biển cả.
- Accalmie (danh từ giống cái): sự lắng xuống, sự tạm lắng (cợn sóng, gió, hoặc dùng trong nghĩa bóng). Đây là từ đồng nghĩa gần nhất và phổ biến hơn.
- Calme plat (cụm danh từ): sự yên lặng hoàn toàn, trời lặng gió.
Từ đồng nghĩa
- Acalmie: sự lặng gió, sự yên lặng.
- Calme: sự yên tĩnh.
- Quiétude: sự yên tĩnh, thanh bình (thường mang sắc thái tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
- Entre la tempête et la bonace: Giữa cơn bão và sự lặng gió (chỉ sự chuyển tiếp từ hỗn loạn sang yên bình).
- La bonace qui précède la tempête: Sự lặng gió đi trước cơn bão (ám chỉ sự yên ắng giả tạo trước khi một sự kiện tồi tệ xảy ra).
danh từ giống cái
- sự lặng gió (ở biển)