bonasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiền từ một cách nhu nhược, khờ khạo: "bonasse" mô tả một người quá hiền lành, dễ bảo đến mức thiếu quyết đoán, dễ bị lợi dụng và thường bị coi là ngốc nghếch hoặc đơn giản thái quá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un air bonasse qui cache peut-être une grande intelligence. (Anh ta có vẻ ngoài hiền lành nhu nhược, có lẽ để che giấu một trí thông minh lớn.)
- Ne sois pas si bonasse, les gens vont profiter de toi. (Đừng có hiền lành nhu nhược như vậy, người ta sẽ lợi dụng anh đấy.)
- Son sourire bonasse ne convainc personne. (Nụ cười hiền lành khờ khạo của anh ta không thuyết phục được ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với ý mỉa mai hoặc châm biếm: Từ này thường được dùng với sắc thái hơi chê bai, mỉa mai về tính cách quá dễ dãi và thiếu sắc sảo của một người.
- Ce personnage bonasse du film est en réalité le méchant. (Nhân vật hiền lành nhu nhược trong phim kia thực ra lại là kẻ xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonasserie (danh từ giống cái): Tính chất hiền lành nhu nhược, sự khờ khạo.
- Sa bonasserie lui a valu beaucoup d'ennuis. (Tính hiền lành nhu nhược của anh ta đã mang lại cho anh ta nhiều rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
- Niais (adj): ngốc nghếch, khờ dại.
- Crédule (adj): cả tin, dễ tin người.
- Simplet (adj): chất phác, đơn giản (thường theo nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Malin (adj): tinh ranh, láu cá.
- Rusé (adj): xảo quyệt, gian xảo.
- Décidé (adj): quyết đoán.
tính từ
- hiền từ nhu nhược