bonanza
/bou'nænzə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát đạt, sự thịnh vượng lớn; một cơ hội tạo ra lợi nhuận hoặc sự giàu có đột ngột và đáng kể: "bonanza" thường chỉ một sự kiện may mắn dẫn đến thành công về tài chính hoặc lợi ích lớn.
- Mạch quặng giàu có, đặc biệt là vàng hoặc bạc: Trong ngành khai thác mỏ, "bonanza" chỉ một mạch quặng có trữ lượng đặc biệt phong phú và có giá trị.
- Vụ thu hoạch hoặc sản lượng rất cao: Dùng để chỉ một mùa vụ hoặc kết quả sản xuất vượt trội, đem lại lợi nhuận lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new tax law was a bonanza for investors. (Luật thuế mới là một vận may lớn cho các nhà đầu tư.)
- The discovery of the gold bonanza transformed the small town. (Việc phát hiện ra mạch vàng giàu có đã biến đổi thị trấn nhỏ.)
- This year's apple harvest is a real bonanza. (Vụ thu hoạch táo năm nay thực sự là một vụ được mùa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "strike a bonanza": tìm thấy hoặc gặp được một nguồn lợi lớn, một vận may.
- The company struck a bonanza with its latest product. (Công ty đã gặp vận may lớn với sản phẩm mới nhất của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonanza year (cụm danh từ): một năm thu hoạch cao, một năm được mùa hoặc có lợi nhuận đặc biệt lớn.
- Last year was a bonanza year for the tech industry. (Năm ngoái là một năm cực kỳ thịnh vượng cho ngành công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
- Windfall: của trời cho, khoản lợi bất ngờ.
- Boom: sự bùng nổ, thời kỳ thịnh vượng nhanh chóng.
- Gold mine: mỏ vàng (nghĩa bóng: nguồn lợi lớn).
Thành ngữ liên quan
- A bonanza of [something]: một lượng lớn hoặc nguồn cung cấp dồi dào về thứ gì đó có giá trị.
- The archive is a bonanza of historical information. (Kho lưu trữ là một kho tàng thông tin lịch sử.)
danh từ
- sự phát đạt, sự thịnh vượng, sự phồn vinh; sự may mắn; vận đỏ
- (ngành mỏ) mạch mỏ phong phú
- sản lượng cao, thu hoạch cao, năng suất cao
tính từ
- thịnh vượng, phồn vinh
- có sản lượng cao, cho thu hoạch cao, có năng suất cao
- bonanza yearmột năm thu hoạch cao, một năm được mùa