godsend
/'gɔdsend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều may mắn bất ngờ, của trời cho: Một sự kiện, vật phẩm hoặc người mang lại lợi ích to lớn một cách đột ngột và không ngờ tới, như thể được ban tặng bởi thần linh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scholarship was a godsend to her family. (Học bổng là một điều may mắn bất ngờ đối với gia đình cô ấy.)
- Finding that parking spot right in front of the store was a real godsend. (Việc tìm thấy chỗ đỗ xe ngay trước cửa hàng thực sự là một của trời cho.)
- The rain after the long drought was a godsend for the farmers. (Cơn mưa sau đợt hạn hán dài là một điều may mắn bất ngờ cho các nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/prove a godsend": tỏ ra là một điều may mắn vô cùng.
- The new software has proved a godsend for organizing our data. (Phần mềm mới đã tỏ ra là một điều may mắn vô cùng trong việc sắp xếp dữ liệu của chúng tôi.)
- "a veritable godsend": một điều may mắn thực sự (nhấn mạnh).
- The volunteer's help was a veritable godsend during the busy season. (Sự giúp đỡ của tình nguyện viên là một điều may mắn thực sự trong mùa cao điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Godsend không có dạng biến thể động từ hay tính từ. Nó chỉ được sử dụng như một danh từ.
- Windfall (n): của trời cho, món lợi bất ngờ (thường liên quan đến tiền bạc).
- The tax refund was an unexpected windfall. (Khoản hoàn thuế là một món lợi bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Boon: ân huệ, điều có lợi lớn.
- Blessing: phước lành, điều may mắn.
- Manna from heaven: lộc trời (thành ngữ).
Từ trái nghĩa
- Curse: lời nguyền, điều rủi ro.
- Misfortune: điều không may.
- Bane: nguyên nhân gây phiền toái, tai họa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì "godsend" là danh từ, không có phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
- A gift from the gods: Món quà từ các vị thần (nghĩa tương tự "godsend").
- The timely donation was a gift from the gods for the charity. (Khoản quyên góp đúng lúc là món quà từ các vị thần cho tổ chức từ thiện.)
danh từ
- của trời cho, điều may mắn bất ngờ