gravy

/'greivi/
Học thuật
Thân thiện
gravy

The chef pours rich gravy over the roasted turkey.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Nước xốt, nước thịt: Một loại nước sốt thường màu nâu, được làm từ nước cốt chảy ra từ thịt trong quá trình nấu, thường được đặc lại bằng bột gia vị.
    • Món lời bất ngờ, lợi nhuận dễ dàng: (Thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ khoản lợi nhuận hoặc lợi ích bổ sung dễ dàng, bất ngờ, ngoài những đã mong đợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen - nước xốt):

    • Pour the gravy over the mashed potatoes. (Rưới nước xốt lên trên món khoai tây nghiền.)
    • The roast chicken needs more gravy. (Món quay cần thêm nước thịt.)
  • Danh từ (nghĩa bóng - lợi nhuận dễ dàng):

    • After the big contract, all the bonus money was just gravy. (Sau hợp đồng lớn, tất cả tiền thưởng chỉ món lời thêm.)
    • Getting a company car was pure gravy on top of his salary. (Được một chiếc xe công ty một món lợi hoàn toàn ngoài lương của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gravy train" (danh từ, thông tục): Một tình huống hoặc công việc mang lại nhiều tiền hoặc lợi ích một cách dễ dàng không đòi hỏi nhiều nỗ lực.
    • He got on the corporate gravy train right after graduation. (Anh ta bước lên chuyến tàu "gravy" của tập đoàn ngay sau khi tốt nghiệp.)
Biến thể từ liên quan
  • Gravy boat (danh từ): Một chiếc bình nhỏ, thường hình dáng như một con thuyền, dùng để đựng rót nước xốt ra đĩa.
    • Pass the gravy boat, please. (Làm ơn chuyển cho tôi bình đựng nước xốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa nước xốt: Sauce (nước sốt), jus (nước cốt thịt), drippings (nước thịt chảy ra).
  • Nghĩa lợi nhuận dễ dàng: Windfall (món lời bất ngờ), bonus (tiền thưởng), perk (phúc lợi thêm).
Thành ngữ liên quan
  • "Everything else is gravy": Mọi thứ khác đều phần thưởng bổ sung, điều tuyệt vời ngoài mong đợi.
    • I love my job; the high salary is just gravy. (Tôi yêu công việc của mình; mức lương cao chỉ phần thưởng thêm.)
    • We have our health, so everything else is gravy. (Chúng ta sức khỏe, vậy nên mọi thứ khác đều quà tặng.)
gravy

The chef pours rich gravy over the roasted turkey.

danh từ
  1. nước thịt (chảy ra trong khi sau khi nấu); nước xốt
    • gravy beef
      thịt đê nấu lấy nước ngọt
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) món lời dễ kiếm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gravy"