bonneteau

Học thuật
Thân thiện
bonneteau

Un homme manipule trois cartes sur une table de rue pour jouer au bonneteau devant un petit groupe de passants curieux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trò chơi lừa đảo bằng ba cốc một hạt: "bonneteau" là một trò chơi cờ bạc đường phố, thườnglừa đảo, trong đó người điều khiển trò chơi sử dụng ba chiếc cốc úp một hạt nhỏ. Người chơi phải đoán hạt đang nằm dưới cốc nào sau khi các cốc được xáo trộn nhanh.
    • (Nghĩa rộng) Trò lừa bịp, mánh khóe: Từ này cũng có thể được dùng để chỉ chung một trò lừa đảo, một mánh khóe nhằm đánh lừa người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a perdu son argent au bonneteau sur la place du marché. (Anh ta đã mất tiền vào trò chơi ba cốcquảng trường chợ.)
    • Le bonneteau est une escroquerie classique. (Trò chơi ba cốcmột kiểu lừa đảo kinh điển.)
    • Attention, c'est du bonneteau ! (Cẩn thận, đómột trò lừa bịp đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenir le bonneteau": điều khiển trò chơi ba cốc (theo nghĩa đen); chủ mưu một vụ lừa đảo (theo nghĩa bóng).

    • C'est lui qui tenait le bonneteau et volait les touristes. (Chính hắnngười điều khiển trò chơi ăn cắp tiền của khách du lịch.)
  • "Être victime du bonneteau": là nạn nhân của trò lừa đảo ba cốc hoặc một trò lừa bịp tương tự.

    • Plusieurs personnes âgées ont été victimes du bonneteau. (Nhiều người cao tuổi đã trở thành nạn nhân của trò lừa đảo ba cốc.)
Biến thể từ liên quan
  • Bonneteur (danh từ giống đực): kẻ điều khiển trò chơi ba cốc, kẻ lừa đảo.

    • Les bonneteurs sont très habiles de leurs mains. (Những kẻ điều khiển trò ba cốc đôi tay rất tinh xảo.)
  • Jeu de bonneteau (cụm danh từ): trò chơi bonneteau (cách gọi đầy đủ).

    • Le jeu de bonneteau est interdit par la loi. (Trò chơi ba cốc bị luật pháp cấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Escroquerie: sự lừa đảo, trò bịp.
  • Arnaque: (thông tục) trò lừa bịp, vụ lừa đảo.
  • Jeu des trois cartes / des trois gobelets: trò chơi ba lá bài / ba cốc (cách mô tả tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • C'est du bonneteau !: Đómột trò bịp! (Thành ngữ dùng để cảnh báo hoặc tố cáo một hành vi lừa đảo).
    • Ne signe pas ce contrat, c'est du bonneteau ! (Đừnghợp đồng đó, đótrò bịp đấy!)
bonneteau

Un homme manipule trois cartes sur une table de rue pour jouer au bonneteau devant un petit groupe de passants curieux.

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) bài tây

Từ có nhắc đến "bonneteau"