pointeau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Cái giùi, cái dùi: Một dụng cụ nhọn bằng kim loại, thường dùng để đánh dấu hoặc tạo lỗ trên bề mặt vật liệu cứng như kim loại hoặc gỗ.
- (Kỹ thuật) Mũi súng: Phần đầu nhọn của một dụng cụ, ví dụ như trong thiết bị hàn hoặc phun.
- Khóa chốt (ở vòi nước): Bộ phận hình chốt nhọn dùng để đóng mở dòng chảy, thường thấy trong các van hoặc vòi kiểu cũ.
Danh từ giống đực:
- Người chấm công (ở xưởng thợ): (Nghĩa cũ, ít dùng) Người có nhiệm vụ ghi lại giờ giấc làm việc của công nhân trong một nhà máy hoặc công xưởng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (dụng cụ):
- Le menuisier utilise un pointeau pour marquer l'emplacement des trous. (Người thợ mộc dùng một cái giùi để đánh dấu vị trí các lỗ.)
- Il faut remplacer le pointeau de la vanne qui fuit. (Cần phải thay thế khóa chốt của cái van bị rò rỉ.)
Danh từ (người):
- Autrefois, le pointeau notait l'heure d'arrivée de chaque ouvrier. (Ngày xưa, người chấm công ghi lại giờ đến của mỗi công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pointeau de centrage": Giùi định tâm, một loại giùi đặc biệt dùng để đánh dấu chính xác tâm của một lỗ cần khoan.
- Avant de percer, marquez le centre avec un pointeau de centrage. (Trước khi khoan, hãy đánh dấu tâm bằng một giùi định tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pointer (động từ): Chỉ, hướng vào; đánh dấu bằng điểm.
- Poinçon (danh từ giống đực): Cái dùi lớn hơn, dùng trong nghề kim hoàn hoặc xây dựng; dấu kiểm định (trên vàng, bạc).
Từ đồng nghĩa
- Poingon (nghĩa dụng cụ): Cái dùi, cái giùi (gần nghĩa).
- Contremaître (nghĩa người): Quản đốc, đốc công (chỉ chung người giám sát, khác với nghĩa chấm công cụ thể của "pointeau").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với danh từ "pointeau")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pointeau")
danh từ giống đực
- cái giùi
- (kỹ thuật) mũi súng
- khóa chốt (ở vòi nước)
danh từ giống đực
- người chấm công (ở xưởng thợ)