bonyness

bonyness

A stray dog's bonyness was visible beneath its thin fur.

Định nghĩa

Danh từ: tình trạng hoặc đặc điểm của việc nhiều xương, gầy gò đến mức thấy xương (thường do suy dinh dưỡng hoặc bệnh tật gây ra).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ lo ngại về tình trạng gầy gò thấy xương của bệnh nhân.)
  • (Sự gầy gò thấy xương của anh ấy kết quả của bệnh tật kéo dài, không phải do thiếu thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bonyness" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả ngoại hình, mang sắc thái tiêu cực hoặc đáng lo ngại.
    • The bonyness of the stray cat suggested it had been starving for weeks. (Sự gầy gò thấy xương của con mèo hoang gợi ý rằng đã bị đói trong nhiều tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Bony (tính từ): nhiều xương, gầy nhẳng.
    • She had a bony face with sharp cheekbones. ( ấy khuôn mặt gầy nhẳng với xương gò má sắc nhọn.)
  • Boniness (danh từ) (biến thể chính tả ít phổ biến hơn của "bonyness").
Từ đồng nghĩa
  • Leanness (sự gầy, sự ốm): nhấn mạnh vào độ mảnh mai, không mỡ.
  • Emaciation (sự hốc hác, sự tiều tụy): thường dùng trong y học, chỉ sự gầy mòn do bệnh tật hoặc đói kém.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bonyness".

Thành ngữ liên quan
  • "nothing but skin and bones" (chỉ còn da bọc xương): diễn tả tình trạng cực kỳ gầy yếu, tương tự như "bonyness".
    • After the long illness, he was nothing but skin and bones. (Sau cơn bệnh dài, anh ấy chỉ còn da bọc xương.)