booted

Học thuật
Thân thiện
booted

The hiker booted up the steep, rocky trail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang giày ống hoặc ủng: Mô tả trạng thái của một người đang đi hoặc mang giày cổ cao (boots), thường giày ống hoặc ủng.
    • Được trang bị ủng: Có thể dùng để mô tả một bộ đồng phục hoặc trang phục bao gồm giày ống/ủng như một phần tiêu chuẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The booted soldiers marched through the muddy field. (Những người lính đi ủng hành quân qua cánh đồng lầy lội.)
    • She was booted and ready for the horseback riding lesson. ( ấy đã đi giày ống sẵn sàng cho buổi học cưỡi ngựa.)
    • A booted foot kicked the door open. (Một bàn chân đi giày ống đá tung cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "booted and spurred": (nghĩa đen) đi ủng đeo đinh thúc ngựa; (nghĩa bóng) đã sẵn sàng hành động hoặc lên đường, thường cho một nhiệm vụ hoặc chuyến đi.
    • The cavalrymen were booted and spurred, awaiting orders. (Kỵ binh đã đi ủng đeo đinh thúc ngựa, chờ đợi mệnh lệnh.)
    • We are booted and spurred for the new project. (Chúng tôi đã sẵn sàng cho dự án mới.)
Biến thể từ gần giống
  • To boot (động từ): đá, đá ra ngoài, khởi động (máy tính).

    • He was booted out of the club for bad behavior. (Anh ta bị đuổi ra khỏi câu lạc bộ hành vi xấu.)
    • Please boot the computer. (Hãy khởi động máy tính.)
  • Boot (danh từ): giày ống, ủng; (trên ô tô) cốp xe.

    • She bought a new pair of hiking boots. ( ấy mua một đôi giày ống leo núi mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Shod in boots: mang giày ống.
  • Wearing boots: đang mang giày ống/ủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp hình thành từ tính từ "booted". Các cụm động từ liên quan đến động từ "to boot" được liệt kêmục 'Biến thể từ gần giống').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "booted").

booted

The hiker booted up the steep, rocky trail.

Adjective
  1. đi bốt, đi ủng, đi giày ống

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "booted"