fuddle

/'fʌdl/
Học thuật
Thân thiện
fuddle

A sudden noise can fuddle a person's thoughts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự quá chén, tình trạng say rượu: Trạng thái bị say do uống quá nhiều rượu.
    • Sự hoang mang, sự bối rối: Trạng thái tinh thần lộn xộn, không minh mẫn.
  2. Động từ (Ngoại động từ):

    • Làm say (rượu): Khiến ai đó trở nên say do uống rượu.
    • Làm hoang mang, làm bối rối: Khiến ai đó trở nên rối trí, không suy nghĩ rõ ràng.
  3. Động từ (Nội động từ):

    • Uống luý tuý, uống quá chén: Hành động uống rượu một cách vô độ, dẫn đến say.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • After the party, he was in a complete fuddle. (Sau bữa tiệc, anh ta hoàn toàn trong tình trạng say bí tỉ.)
    • The complex instructions threw him into a fuddle. (Những chỉ dẫn phức tạp khiến anh ta rơi vào sự bối rối.)
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • Too much wine will fuddle your senses. (Quá nhiều rượu sẽ làm mờ mịt giác quan của bạn.)
    • The contradictory reports fuddled the investigators. (Những báo cáo mâu thuẫn làm các nhà điều tra hoang mang.)
  • Động từ (Nội động từ):

    • They would fuddle at the local pub every Friday. (Họ thường uống say sưaquán rượu địa phương vào mỗi thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a fuddle": ở trong trạng thái say rượu hoặc bối rối.

    • He tried to explain, but he was clearly in a fuddle. (Anh ấy cố giải thích, nhưng rõ ràng đang rất bối rối.)
  • "to fuddle one's brain/mind": làm cho đầu óc mụ mị, không minh mẫn.

    • The lack of sleep and stress fuddled his brain. (Thiếu ngủ căng thẳng làm đầu óc anh ta mụ mị.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuddled (tính từ): ở trạng thái say rượu hoặc lẫn lộn, không tỉnh táo.
    • He gave a fuddled answer to a simple question. (Anh ta đưa ra một câu trả lời lẫn lộn cho một câu hỏi đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự say/bối rối): Confusion (sự lộn xộn), stupor (tình trạng mê man), bewilderment (sự hoang mang).
  • Động từ (làm say/hoang mang): Befuddle (làm bối rối), confuse (làm lẫn lộn), intoxicate (làm say).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được ghi nhận.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be on the fuddle": Đang trong tình trạng say rượu.
    • By midnight, most of the guests were on the fuddle. (Đến nửa đêm, hầu hết khách khứa đều đã say khướt.)
fuddle

A sudden noise can fuddle a person's thoughts.

danh từ
  1. sự quá chén, sự say rượu
    • to be on the fuddle
      say
  2. sự hoang mang, sự bối rối
ngoại động từ
  1. làm say
    • in a fuddled state
      say rượu
  2. làm hoang mang, làm bối rối
nội động từ
  1. uống luý tuý, uống quá chén; say