bordereau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bảng kê, phiếu liệt kê: Một tài liệu dạng danh sách, thường được đánh máy hoặc viết tay, liệt kê một cách có hệ thống và chi tiết các khoản mục, số liệu hoặc thông tin liên quan đến một giao dịch, lô hàng hoặc một tập hợp tài liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Veuillez joindre un bordereau de livraison signé. (Vui lòng đính kèm một bảng kê giao hàng đã được ký.)
- Le comptable a établi un bordereau de tous les frais de la mission. (Kế toán viên đã lập một bảng kê tất cả các chi phí của chuyến công tác.)
- Le bordereau des pièces jointes se trouve en dernière page du dossier. (Phiếu liệt kê tài liệu đính kèm nằm ở trang cuối của hồ sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bordereau de prix": bảng kê giá, bảng báo giá chi tiết.
- L'entrepreneur nous a remis un bordereau de prix pour les travaux. (Nhà thầu đã giao cho chúng tôi một bảng kê giá cho các công việc.)
- "bordereau de versement": phiếu nộp tiền (vào ngân hàng hoặc kho bạc), biên lai ghi rõ số tiền và lý do nộp.
- N'oubliez pas de conserver le bordereau de versement comme preuve de paiement. (Đừng quên giữ lại phiếu nộp tiền để làm bằng chứng thanh toán.)
Biến thể và từ gần giống
- Bordereau-réponse (n.m): phiếu trả lời (thường dùng trong thư tín thương mại, có phần để người nhận điền thông tin và gửi lại).
- Remplissez le bordereau-réponse et renvoyez-le dans l'enveloppe pré-affranchie. (Hãy điền vào phiếu trả lời và gửi lại trong phong bì có dán sẵn tem.)
- Relevé (n.m): bảng kê, bản sao kê (thường dùng cho tài khoản ngân hàng, bảng lương).
- État (n.m): bản kê, bảng liệt kê (mang tính tổng hợp, như "état des lieux" - biên bản nghiệm thu hiện trạng).
Từ đồng nghĩa
- Liste (n.f): danh sách.
- Feuille de relevé: bảng kê chi tiết.
- Note détaillée: bản ghi chú chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bordereau")