border

/'bɔ:də/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Viền, cạp: Khâu, đính một dải vật liệu (như vải, lông thú) xung quanh mép của một vật để trang trí hoặc bảo vệ.
    • quanh, ở bờ của: Được đặt hoặc mọc dọc theo rìa, cạnh của một khu vực nào đó.
    • (Hàng hải) Đi dọc (theo): Di chuyển dọc theo một đường bờ, bờ biển.
    • (Quân sự) Chiếm ven: Chiếm giữ hoặc kiểm soát khu vực dọc theo rìa của một khu vực địa lý.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a décidé de border son manteau de fourrure. ( ấy quyết định viền lông thú vào áo khoác của mình.)
    • Une allée bordée de tilleuls mène au château. (Một lối đi hàng cây đoạnhai bên dẫn đến lâu đài.)
    • Le navire borde la côte pour éviter la tempête. (Con tàu đi dọc bờ biển để tránh cơn bão.)
    • Les troupes ont reçu l'ordre de border la forêt. (Các đơn vị quân đội nhận lệnh chiếm ven rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "border un lit": Giắt chăn, mền vào dưới đệm giường.
    • La mère borde soigneusement son enfant avant qu'il ne s'endorme. (Người mẹ cẩn thận giắt chăn cho con trước khi đứa trẻ ngủ.)
  • "border une planche" (nông nghiệp): Vén cao bờ luống (để trồng rau).
    • Il faut border les planches de salade après les avoir semées. (Phải vén cao bờ luống trồng rau diếp sau khi gieo hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bord (danh từ): Bờ, mép, cạnh, ven.
    • Il habite au bord de la mer. (Anh ấy sốngven biển.)
  • Bordure (danh từ nữ tính): Đường viền, bờ, lề.
    • La bordure du tapis est usée. (Đường viền của tấm thảm đã bị mòn.)
  • Bordé, e (tính từ): viền, được viền.
    • Une nappe bordée de dentelle. (Một tấm khăn trải bàn viền ren.)
Từ đồng nghĩa
  • Orner: Trang trí, làm đẹp (cho mép).
  • Cerner: Bao quanh, vây quanh.
  • Longer: Đi dọc theo, chạy dọc theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ "border" trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các nghĩa được thể hiện qua cấu trúc "border + danh từ" như trong các ví dụ trên.)

Thành ngữ liên quan
  • Être bordé d'argent (nghĩa bóng, ít dùng): Rất giàu có, được "viền" bằng bạc.
    • Après cet héritage, il est bordé d'argent. (Sau vụ thừa kế đó, anh ta trở nên giàu có.)
ngoại động từ
  1. viền, cạp
    • Border un manteau de fourrure
      viền lông thú vào áo khoác
  2. quanh, ở bờ của
    • Une route bordée d'arbres
      con đường bên bờ cây
  3. (hàng hải) lát tôn (tàu)
  4. (hàng hải) căng (buồm)
  5. (hàng hải) đi dọc (theo)
    • Border les côtes
      đi dọc bờ biển
  6. (quân sự) chiếm ven
    • Border un bois
      chiếm ven rừng
    • border un lit
      giắt giường
    • border une planche
      (nông nghiệp) vén cao bờ luống (rau...)