borderie

Học thuật
Thân thiện
borderie

Une famille habite une petite borderie à la campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trại, ấp nhỏ: "borderie" là một từ địa phương trong tiếng Pháp, dùng để chỉ một khu đất canh tác nhỏ, một trang trại nhỏ hoặc một ấp nhỏ. thường ám chỉ một đơn vị nông nghiệp quy mô khiêm tốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ils habitent dans une ancienne borderie. (Họ sống trong một trại nhỏ .)
    • Cette borderie produit du lait et des légumes. (Trại nhỏ này sản xuất sữa rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une borderie isolée": một trại nhỏ biệt lập.

    • La borderie isolée au bout du chemin est à vendre. (Trại nhỏ biệt lậpcuối con đường đang được rao bán.)
  • "exploiter une borderie": khai thác, canh tác một trại nhỏ.

    • Il exploite une borderie depuis trente ans. (Ông ấy đã canh tác một trại nhỏ suốt ba mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bordage (danh từ giống đực): một thuật ngữ pháp lý lịch sử chỉ một mảnh đất nhỏ được giao cho nông dân canh tác, thường gắn liền với một nghĩa vụ nào đó.
  • Ferme (danh từ giống cái): trang trại, nông trại (từ phổ biến tổng quát hơn).
  • Métairie (danh từ giống cái): trang trại cho thuê, nơi người tá điền canh tác chia sẻ hoa lợi với chủ đất.
Từ đồng nghĩa
  • Petite ferme: trang trại nhỏ.
  • Hameau: thôn, xóm nhỏ (chỉ một cụm nhà ở nhỏ, có thể bao gồm các "borderie").
Lưu ý
  • "Borderie" là một từ vựng mang tính địa phương lịch sử, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản hoặc lời nói miêu tả vùng nông thôn của Pháp, đặc biệt là ở các vùng phía Tây. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "ferme" được sử dụng phổ biến hơn.
borderie

Une famille habite une petite borderie à la campagne.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) trại, ấp nhỏ