boric

/'bɔ:rik/
Học thuật
Thân thiện
boric

Boric acid is used as a mild antiseptic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Bo: Liên quan đến hoặc nguồn gốc từ nguyên tố hóa học Bo (Boron).
    • Chứa Bo: chứa nguyên tố Bo trong thành phần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Boric compounds are often used as antiseptics. (Các hợp chất boric thường được dùng làm chất sát trùng.)
    • The mineral contains boric elements. (Khoáng chất này chứa các nguyên tố boric.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boric" thường xuất hiện trong các thuật ngữ hóa học công nghiệp để mô tả các hợp chất chứa Bo.
    • The laboratory specializes in boric research. (Phòng thí nghiệm chuyên về nghiên cứu boric.)
Biến thể từ gần giống
  • Borate (danh từ): Borat, muối hoặc este của axit boric.
    • Sodium borate is a common borate. (Natri borat một borat phổ biến.)
  • Boron (danh từ): Bo, tên của nguyên tố hóa học (ký hiệu B).
    • Boron is a metalloid element. (Bo một nguyên tố á kim.)
Từ đồng nghĩa
  • Boracic: (Tính từ) cùng nghĩa, chỉ chứa hoặc liên quan đến Bo. (Lưu ý: Đây một biến thể của "boric").
Cụm từ liên quan
  • Boric acid (danh từ): Axit boric, một hợp chất hóa học cụ thể (H₃BO₃).
    • Boric acid can be used as a mild antiseptic. (Axit boric có thể được dùng như một chất sát trùng nhẹ.)
  • Boric oxide (danh từ): Oxit boric (B₂O₃).
    • Boric oxide is a component of some glasses. (Oxit boric một thành phần của một số loại thủy tinh.)
boric

Boric acid is used as a mild antiseptic.

danh từ
  1. (hoá học) boric
    • boric acid
      axit boric

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống