baric
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Bari: Liên quan đến nguyên tố hóa học bari (barium).
- Chứa Bari: Có thành phần bao gồm nguyên tố bari.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Baric compounds are often used in medical imaging. (Các hợp chất bari thường được sử dụng trong chụp ảnh y tế.)
- The geologist analyzed the baric content of the soil sample. (Nhà địa chất học đã phân tích hàm lượng bari trong mẫu đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "baric sulfate": bari sunfat (một hợp chất bari phổ biến).
- Baric sulfate is used as a contrast agent in X-ray examinations. (Bari sunfat được dùng làm chất cản quang trong các cuộc kiểm tra bằng tia X.)
Biến thể và từ gần giống
- Barium (n): Bari (tên nguyên tố hóa học, ký hiệu Ba).
- Barium is a soft, silvery-white alkaline earth metal. (Bari là một kim loại kiềm thổ mềm, màu trắng bạc.)
Từ đồng nghĩa
- Barium-containing: có chứa bari.
- Of barium: (thuộc) về bari.
Adjective
- (hóa học) thuộc, liên quan tới hoặc chứa bari