baric

Học thuật
Thân thiện
baric

A scientist adds baric compound to a test tube.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Bari: Liên quan đến nguyên tố hóa học bari (barium).
    • Chứa Bari: thành phần bao gồm nguyên tố bari.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Baric compounds are often used in medical imaging. (Các hợp chất bari thường được sử dụng trong chụp ảnh y tế.)
    • The geologist analyzed the baric content of the soil sample. (Nhà địa chất học đã phân tích hàm lượng bari trong mẫu đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baric sulfate": bari sunfat (một hợp chất bari phổ biến).
    • Baric sulfate is used as a contrast agent in X-ray examinations. (Bari sunfat được dùng làm chất cản quang trong các cuộc kiểm tra bằng tia X.)
Biến thể từ gần giống
  • Barium (n): Bari (tên nguyên tố hóa học, ký hiệu Ba).
    • Barium is a soft, silvery-white alkaline earth metal. (Bari một kim loại kiềm thổ mềm, màu trắng bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Barium-containing: chứa bari.
  • Of barium: (thuộc) về bari.
baric

A scientist adds baric compound to a test tube.

Adjective
  1. (hóa học) thuộc, liên quan tới hoặc chứa bari

Từ chứa "baric"