Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • (hàng hải) thuyền hai buồm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khoang giam tạm (giam những người bị bắt, trên tàu chiến)
danh từ
  • (Ê-cốt) cầu
Related search result for "brig"
Comments and discussion on the word "brig"