brig

/brig/
danh từ
  1. (hàng hải) thuyền hai buồm
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khoang giam tạm (giam những người bị bắt, trên tàu chiến)
danh từ
  1. (Ê-cốt) cầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

brig
A brig sails across the open sea with its square sails billowing in the wind.