brick
/brik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Viên gạch: Một khối rắn, thường có hình chữ nhật, được làm từ đất sét nung hoặc các vật liệu khác, dùng trong xây dựng.
- Vật có hình dạng giống viên gạch: Một khối rắn, vuông vức của một chất nào đó, như xà phòng, chè, vàng.
- (Tiếng lóng) Người đáng tin cậy, tốt bụng: Một người chính trực, trung hậu và đáng tin cậy.
Tính từ:
- Làm bằng gạch: Được xây dựng hoặc cấu tạo từ gạch.
Động từ:
- Xây/ bít bằng gạch: Hành động xây, lấp hoặc bịt kín một khoảng trống bằng gạch và vữa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The house is built of red brick. (Ngôi nhà được xây bằng gạch đỏ.)
- She gave me a brick of cheese. (Cô ấy đưa cho tôi một cục phô mai hình khối.)
- He's a real brick; he helped me move all day. (Anh ấy thật là một người tốt; anh ấy đã giúp tôi chuyển nhà cả ngày.)
Tính từ:
- They live in a brick house. (Họ sống trong một ngôi nhà gạch.)
Động từ:
- We decided to brick up the old fireplace. (Chúng tôi quyết định xây gạch bịt lò sưởi cũ lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to drop a brick": (thành ngữ, tiếng lóng) Mắc lỗi, nói hoặc làm điều gì đó vụng về, gây xấu hổ hoặc khó xử.
- He really dropped a brick when he asked about her ex-husband at the party. (Anh ta thực sự đã phạm sai lầm khi hỏi về chồng cũ của cô ấy tại bữa tiệc.)
"like a ton of bricks": (thành ngữ) Một cách rất mạnh mẽ, dữ dội hoặc đột ngột.
- The news hit her like a ton of bricks. (Tin tức ập đến với cô ấy như một gánh nặng khổng lồ.)
Biến thể và từ liên quan
- Bricklayer (n): Thợ nề, thợ xây.
- Brickwork (n): Công trình xây bằng gạch, phần tường gạch.
- Brick-red (adj): Có màu đỏ gạch.
Từ đồng nghĩa
- Block: Khối, tảng (cho nghĩa "vật hình khối").
- Trustworthy: Đáng tin cậy (cho nghĩa tiếng lóng "người tốt").
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Brick up: Xây kín, bịt kín bằng gạch.
- The doorway had been bricked up years ago. (Cổng ra vào đã bị xây gạch bít lại từ nhiều năm trước.)
Brick in: Xây bao quanh, nhốt lại bằng tường gạch (nghĩa tương tự "brick up").
- The garden was bricked in to create a private space. (Khu vườn được xây tường gạch bao quanh để tạo không gian riêng tư.)
Thành ngữ liên quan
To make bricks without straw: Làm việc gì đó trong điều kiện thiếu thốn những thứ cần thiết cơ bản (xuất phát từ câu chuyện Kinh Thánh).
- Asking us to write the report without any data is like making bricks without straw. (Bắt chúng tôi viết báo cáo mà không có dữ liệu nào thì khác nào bắt làm gạch không có rơm.)
To have a brick in one's hat: (Tiếng lóng cũ) Say rượu.
- To be (as) thick as a brick: (Thành ngữ) Rất ngu ngốc, đần độn.
danh từ
- gạch
- to make (burn) bricksnung gạch
- bánh, thỏi, cục (xà phòng, chè...)
- (từ lóng) người chính trực, người trung hậu
- (từ lóng) người rộng lượng, người hào hiệp
Idioms
- to drop a brick(từ lóng) hớ, phạm sai lầm
- to have a brick in one's hat(từ lóng) say rượu
- like a hundred of bricks(thông tục) với tất cả sức mạnh có thể đè bẹp được
- to make bricks without straw(xem) straw
tính từ
- bằng gạch
- a brick wallbức tường gạch
ngoại động từ
- (+ up) xây gạch bít đi
- to brick up a windowxây gạch bít cửa sổ