boringness
Định nghĩa
Danh từ: - Tính chất nhàm chán, tẻ nhạt: "Boringness" chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc gây ra sự buồn chán, thiếu hứng thú hoặc sinh khí. Từ này thường dùng để miêu tả một sự vật, sự việc hoặc trải nghiệm cực kỳ đơn điệu và không có gì thu hút.
Ví dụ sử dụng
- (Tính chất nhàm chán của bài giảng khiến người ta khó giữ tỉnh táo.)
- (Cô ấy không thể chịu nổi sự tẻ nhạt trong thói quen hàng ngày của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"extreme boringness": sự nhàm chán tột độ, nhấn mạnh mức độ cao.
- The extreme boringness of the meeting drove everyone to distraction. (Sự nhàm chán tột độ của cuộc họp khiến mọi người mất tập trung.)
"sense of boringness": cảm giác tẻ nhạt, thường dùng trong văn viết để chỉ nhận thức chủ quan.
- A deep sense of boringness settled over the room as the speaker droned on. (Một cảm giác tẻ nhạt sâu sắc bao trùm căn phòng khi diễn giả nói đều đều.)
Biến thể và từ gần giống
- Boring (adj): nhàm chán, tẻ nhạt.
- This movie is boring. (Bộ phim này thật nhàm chán.)
- Boredom (n): sự buồn chán (trạng thái cảm xúc của con người).
- Boredom set in after an hour. (Sự buồn chán ập đến sau một giờ.)
- Bore (n): người hoặc việc gây nhàm chán.
- He is such a bore. (Anh ta thật là một người nhàm chán.)
Từ đồng nghĩa
- Dullness: tính chất đần độn, buồn tẻ.
- Tediousness: tính chất dài dòng, tẻ nhạt (thường chỉ công việc hoặc quá trình).
- Monotony: sự đơn điệu, không thay đổi.
- Insipidity: tính chất vô vị, nhạt nhẽo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "boringness", nhưng có thể dùng các cụm động từ liên quan đến trạng thái chán nản:
- Zone out: mất tập trung vì chán.
- I zoned out during the boringness of the speech. (Tôi mất tập trung vì sự nhàm chán của bài phát biểu.)
- Tune out: lờ đi, không chú ý.
- She tuned out the boringness of the discussion. (Cô ấy lờ đi sự tẻ nhạt của cuộc thảo luận.)
Thành ngữ liên quan
- "a cure for boringness": cách chữa trị sự nhàm chán (thường là một hoạt động thú vị).
- A good book is often a cure for boringness. (Một cuốn sách hay thường là cách chữa trị sự nhàm chán.)
- "the boringness of it all": cụm từ diễn tả sự chán nản trước một tình huống tổng thể.
- He sighed at the boringness of it all. (Anh ta thở dài trước sự nhàm chán của tất cả mọi thứ.)