brawniness
/'brɔ:ninis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khỏe mạnh, sự rắn chắc (của cơ bắp): Chỉ tình trạng cơ thể có cơ bắp phát triển, to khỏe và mạnh mẽ, thường do lao động chân tay hoặc tập luyện.
- Sức mạnh thể chất: Nhấn mạnh đến sức mạnh cơ bắp cụ thể, thay vì sức khỏe tổng quát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The brawniness of the blacksmith was evident from his broad shoulders and thick arms. (Sự rắn chắc của người thợ rèn thể hiện rõ qua đôi vai rộng và cánh tay lực lưỡng.)
- He relied more on his brawniness than his brain to solve physical challenges. (Anh ấy dựa vào sức mạnh cơ bắp nhiều hơn là trí óc để giải quyết các thử thách thể chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The brawniness of youth": Sức mạnh cơ bắp đặc trưng của tuổi trẻ.
- He missed the brawniness of his youth when he could lift heavy boxes easily. (Anh ấy nhớ sức mạnh cơ bắp thời trai trẻ khi có thể dễ dàng nâng những thùng nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Brawny (tính từ): lực lưỡng, có cơ bắp nở nang.
- The brawny worker lifted the heavy machinery alone. (Người công nhân lực lưỡng một mình nâng chiếc máy hạng nặng.)
- Brawn (danh từ): sức mạnh cơ bắp, thịt nạc (đặc biệt từ thịt lợn).
- The job requires more brawn than skill. (Công việc này đòi hỏi sức mạnh cơ bắp nhiều hơn là kỹ năng.)
Từ đồng nghĩa
- Muscularity: tính chất có cơ bắp, sự nở nang của cơ.
- Brawn: sức mạnh cơ bắp.
- Physical strength: sức mạnh thể chất.
- Robustness: sự cường tráng, khỏe mạnh.
Từ trái nghĩa
- Frailty: sự yếu ớt, mỏng manh.
- Weakness: sự yếu đuối.
- Slenderness: sự mảnh khảnh, mỏng manh.
danh từ
- sự khoẻ mạnh, sự rắn chắc, sự nở nang