pronounce

/pronounce/
Học thuật
Thân thiện
pronounce

The teacher helps the student pronounce the new vocabulary word.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Phát âm, đọc (một từ, âm tiết): Hành động tạo ra âm thanh của một từ hoặc âm tiết bằng giọng nói theo cách chính xác hoặc thông thường.
    • Tuyên bố, tuyên án, tuyên bố chính thức: Đưa ra một tuyên bố chính thức, thẩm quyền hoặc trang trọng, đặc biệt sau khi xem xét.
  2. Nội động từ:

    • Tuyên bố ý kiến, đưa ra phán quyết: Đưa ra ý kiến hoặc phán quyết về một vấn đề, thường một cách thẩm quyền.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • How do you pronounce this word? (Bạn phát âm từ này như thế nào?)
    • The judge pronounced the sentence. (Thẩm phán tuyên án.)
    • The doctor pronounced him fit to travel. (Bác sĩ tuyên bố anh ấy đủ sức khỏe để đi du lịch.)
  • Nội động từ:

    • The committee has not yet pronounced on the matter. (Ủy ban vẫn chưa tuyên bố ý kiến về vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pronounce oneself (as)": Tự tuyên bố, bày tỏ ý kiến của mình về một điều đó.
    • He pronounced himself satisfied with the results. (Anh ấy tự tuyên bố hài lòng với kết quả.)
  • "to pronounce for/against/in favour of": Tuyên bố ủng hộ hoặc phản đối.
    • The court pronounced in favour of the defendant. (Tòa án tuyên bố ủng hộ bị cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pronunciation (danh từ): Cách phát âm.
    • Her pronunciation of English is excellent. (Cách phát âm tiếng Anh của ấy rất xuất sắc.)
  • Pronounced (tính từ): Rõ rệt, rõ ràng.
    • He has a pronounced accent. (Anh ấy một chất giọng rất .)
  • Pronouncement (danh từ): Lời tuyên bố chính thức.
    • The official pronouncement will be made tomorrow. (Lời tuyên bố chính thức sẽ được đưa ra vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Phát âm: Articulate, enunciate, say.
  • Tuyên bố: Declare, proclaim, announce, decree.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pronounce on/upon something: Đưa ra ý kiến chính thức hoặc thẩm quyền về điều .
    • She is qualified to pronounce on this medical issue. ( ấy đủ trình độ để đưa ra ý kiến về vấn đề y tế này.)
Thành ngữ liên quan
  • To pronounce sentence (on someone): Tuyên án (ai đó).
    • The judge is about to pronounce sentence. (Thẩm phán sắp tuyên án.)
pronounce

The teacher helps the student pronounce the new vocabulary word.

ngoại động từ
  1. tuyên bố
    • to pronounce a patient out of danger
      tuyên bố bệnh nhân thoát khỏi hiểm nghèo
    • to pronounce a death sentence
      tuyên án tử hình
    • to pronounce a curse
      nguyền rủa
  2. phát âm, đọc
    • to pronounce a word
      phát âm một từ, đọc một từ
nội động từ
  1. tỏ ý, tuyên bố
    • to pronounce on a proposal
      tỏ ý về một đề nghị
    • to pronounce foor (in favour of) a proposal
      tỏ ý ủng hộ một đề nghị
    • to pronounce against a proposal
      tỏ ý chống lại một đề nghị