pronounce
/pronounce/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Phát âm, đọc (một từ, âm tiết): Hành động tạo ra âm thanh của một từ hoặc âm tiết bằng giọng nói theo cách chính xác hoặc thông thường.
- Tuyên bố, tuyên án, tuyên bố chính thức: Đưa ra một tuyên bố chính thức, có thẩm quyền hoặc trang trọng, đặc biệt sau khi xem xét.
Nội động từ:
- Tuyên bố ý kiến, đưa ra phán quyết: Đưa ra ý kiến hoặc phán quyết về một vấn đề, thường một cách có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- How do you pronounce this word? (Bạn phát âm từ này như thế nào?)
- The judge pronounced the sentence. (Thẩm phán tuyên án.)
- The doctor pronounced him fit to travel. (Bác sĩ tuyên bố anh ấy đủ sức khỏe để đi du lịch.)
Nội động từ:
- The committee has not yet pronounced on the matter. (Ủy ban vẫn chưa tuyên bố ý kiến về vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pronounce oneself (as)": Tự tuyên bố, bày tỏ ý kiến của mình về một điều gì đó.
- He pronounced himself satisfied with the results. (Anh ấy tự tuyên bố hài lòng với kết quả.)
- "to pronounce for/against/in favour of": Tuyên bố ủng hộ hoặc phản đối.
- The court pronounced in favour of the defendant. (Tòa án tuyên bố ủng hộ bị cáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Pronunciation (danh từ): Cách phát âm.
- Her pronunciation of English is excellent. (Cách phát âm tiếng Anh của cô ấy rất xuất sắc.)
- Pronounced (tính từ): Rõ rệt, rõ ràng.
- He has a pronounced accent. (Anh ấy có một chất giọng rất rõ.)
- Pronouncement (danh từ): Lời tuyên bố chính thức.
- The official pronouncement will be made tomorrow. (Lời tuyên bố chính thức sẽ được đưa ra vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Phát âm: Articulate, enunciate, say.
- Tuyên bố: Declare, proclaim, announce, decree.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pronounce on/upon something: Đưa ra ý kiến chính thức hoặc có thẩm quyền về điều gì.
- She is qualified to pronounce on this medical issue. (Bà ấy có đủ trình độ để đưa ra ý kiến về vấn đề y tế này.)
Thành ngữ liên quan
- To pronounce sentence (on someone): Tuyên án (ai đó).
- The judge is about to pronounce sentence. (Thẩm phán sắp tuyên án.)
ngoại động từ
- tuyên bố
- to pronounce a patient out of dangertuyên bố bệnh nhân thoát khỏi hiểm nghèo
- to pronounce a death sentencetuyên án tử hình
- to pronounce a cursenguyền rủa
- phát âm, đọc
- to pronounce a wordphát âm một từ, đọc một từ
nội động từ
- tỏ ý, tuyên bố
- to pronounce on a proposaltỏ ý về một đề nghị
- to pronounce foor (in favour of) a proposaltỏ ý ủng hộ một đề nghị
- to pronounce against a proposaltỏ ý chống lại một đề nghị