bornite

bornite

A geologist holds a piece of bornite in a rock collection.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bornit: Một loại khoáng vật bao gồm các sulfua của đồng sắt, thường được tìm thấy trong các mỏ đồng. còn được gọi là "quặng đồng tía" do màu sắc đặc trưng (xanh, tím, đỏ) khi bị oxy hóa.

dụ sử dụng
  • (Những người thợ mỏ đã phát hiện một mạch bornit phong phú trong mỏ đồng.)
  • (Bornit thường được sử dụng làm quặng để chiết xuất đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bornite" thường được nhắc đến trong địa chất học khai thác mỏ để chỉ một loại khoáng vật quặng đồng quan trọng.
  • "Peacock ore": Tên gọi khác của bornit do màu sắc óng ánh giống lông công khi bị oxy hóa bề mặt.
Biến thể từ gần giống
  • Bornite (danh từ): Không biến thể khác; từ này tên gọi khoa học cố định.
  • Chalcopyrite (danh từ): Một loại khoáng vật đồng khác, thường đi kèm với bornit trong các mỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Quặng đồng tía: Tên gọi dân gian dựa trên màu sắc.
  • Peacock ore: Tên gọi tiếng Anh thông dụng (không dịch sang tiếng Việt).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "bornite" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng.