bronte

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper Noun): - Bronte: Tên của một dòng họ nổi tiếng trong văn học Anh thế kỷ 19, đặc biệt ba chị em nhà văn: Charlotte, Emily Anne Bronte. - Người thuộc dòng họ Bronte: Chỉ một trong ba nhà văn nữ nổi tiếng người Anh, bao gồm Charlotte Bronte (1816-1855), Emily Bronte (1818-1848) Anne Bronte (1820-1849), những người đã để lại dấu ấn sâu sắc trong văn học Anh với các tác phẩm kinh điển.

dụ sử dụng
  • (Charlotte Bronte tác giả của cuốn tiểu thuyết nổi tiếng "Jane Eyre".)
  • (Emily Bronte đã viết "Đồi gió ", một tác phẩm kinh điển của văn học Anh.)
  • (Anne Bronte, người em út trong ba chị em, cũng đã cho ra đời những tác phẩm đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Bronte sisters": Cụm từ dùng để chỉ ba chị em nhà văn nổi tiếng.

    • The Bronte sisters are celebrated for their profound contributions to Victorian literature. (Ba chị em nhà Bronte được ca ngợi những đóng góp sâu sắc của họ cho văn học thời Victoria.)
  • "Bronte country": Vùng đất gắn liền với cuộc đời tác phẩm của gia đình Bronte, thường chỉ vùng Haworth, Yorkshire, Anh.

    • Tourists often visit Bronte country to explore the moors that inspired their novels. (Du khách thường đến vùng đất Bronte để khám phá những đồng hoang đã truyền cảm hứng cho các tiểu thuyết của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Brontean (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách văn học của nhà Bronte.
    • Her writing has a Brontean intensity and passion. (Văn phong của ấy cường độ đam mê mang phong cách Bronte.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn dòng họ Bronte: Có thể dùng "the Bronte family" hoặc "the Bronte sisters" để chỉ chung.
  • Tác giả người Anh thế kỷ 19: Mặc dù không đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng "Bronte" thường được hiểu một biểu tượng văn học Anh thời kỳ đó.
Các cụm từ liên quan
  • Bronte novel: Tiểu thuyết của nhà Bronte.

    • "Jane Eyre" is a classic Bronte novel. ("Jane Eyre" một tiểu thuyết kinh điển của nhà Bronte.)
  • Bronte biography: Tiểu sử về nhà Bronte.

    • I am reading a detailed Bronte biography. (Tôi đang đọc một cuốn tiểu sử chi tiết về nhà Bronte.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a Bronte-like spirit": tinh thần mạnh mẽ, đầy cảm xúc nội tâm sâu sắc, giống như các nhân vật trong tác phẩm của nhà Bronte.
    • She faced adversity with a Bronte-like spirit, never giving up. ( ấy đối mặt với nghịch cảnh với tinh thần mạnh mẽ như nhân vật Bronte, không bao giờ bỏ cuộc.)