burnt

/bə:nt/
Học thuật
Thân thiện
burnt

The baker accidentally left the biscuits in the oven too long, and they are burnt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị cháy, bị đốt, bị thiêu hủy: Mô tả một thứ đó đã bị hư hại hoặc thay đổi do tác động của lửa hoặc nhiệt độ rất cao.
    • Khô, khét: Dùng để mô tả thức ăn bị cháy hoặc quá lửa trong quá trình nấu nướng.
    • Sạm, rám (da): Mô tả làn da bị sạm màu do tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời.
  2. Động từ (Dạng quá khứ quá khứ phân từ của 'burn'):

    • Đã đốt, đã cháy: Hành động đã xảy ra trong quá khứ của việc bị đốt cháy hoặc tự cháy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The firefighter rescued a cat from the burnt building. (Người lính cứu hỏa đã giải cứu một con mèo từ tòa nhà bị cháy.)
    • I can't eat this toast; it's completely burnt. (Tôi không thể ăn miếng bánh mì nướng này; cháy khét hoàn toàn rồi.)
    • After a week at the beach, he had a badly burnt nose. (Sau một tuần ở bãi biển, anh ấy bị sạm nắng nặngmũi.)
  • Động từ:

    • She burnt the old letters in the fireplace. ( ấy đã đốt những thư trong sưởi.)
    • The forest has burnt for three days. (Khu rừng đã cháy trong ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Burnt offering": Vật tế lễ, vật hiến tế (theo nghĩa đen thứ bị đốt để dâng lên thần linh).

    • In ancient rituals, they made burnt offerings to the gods. (Trong các nghi lễ cổ xưa, họ thực hiện việc dâng vật tế lễ bị đốt lên các vị thần.)
  • "Burnt to a crisp": Cháy thành than, cháy khét hoàn toàn.

    • I forgot the chicken in the oven, and now it's burnt to a crisp. (Tôi quên món trong , giờ đã cháy thành than rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Burnt-out (adj): Kiệt sức, cháy hết nhiệt huyết (nghĩa bóng); hoặc bị cháy rụi (nghĩa đen).

    • After working 80-hour weeks for a year, she felt completely burnt-out. (Sau một năm làm việc 80 giờ mỗi tuần, ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
  • Sunburnt (adj): Bị cháy nắng (một biến thể cụ thể hơn của 'burnt' khi nói về da).

    • You should wear sunscreen to avoid getting sunburnt. (Bạn nên thoa kem chống nắng để tránh bị cháy nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Charred (adj): Cháy xém, cháy đen.
  • Scorched (adj): Bị thiêu cháy, khô cháy.
  • Overcooked (adj): Nấu quá lửa, nấu quá chín (đặc biệt cho thức ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: 'Burnt' dạng động từ, vậy các cụm từ thường bắt nguồn từ động từ gốc 'burn') - Burnt down: Thiêu rụi, cháy rụi (thường dùng cho các công trình xây dựng). - The old factory burnt down last night. (Nhà máy đã bị cháy rụi đêm qua.)

  • Burnt out: Cháy hết, tắt ( hết nhiên liệu); hoặc kiệt sức (nghĩa bóng).
    • The candle burnt out after several hours. (Cây nến đã tắt sau vài giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • A burnt child dreads the fire: (Nghĩa đen: Đứa trẻ bị bỏng sợ lửa) Tương đương với "Chứng nào tật nấy" hoặc "Một lần bị đau, bảy lần lo xa", ý chỉ người ta thường sợ những thứ đã từng gây tổn thương cho mình.
    • He never invested in stocks again after losing his money. A burnt child dreads the fire. (Anh ấy không bao giờ đầu vào cổ phiếu nữa sau khi mất tiền. Chứng nào tật nấy.)
burnt

The baker accidentally left the biscuits in the oven too long, and they are burnt.

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của burn
tính từ
  1. bị cháy, bị đốt, khê
  2. rám nắng, sạm nắng (da...)
  3. nung chín (đất sét...)

Idioms

  • burnt child dreads the fire
    (xem) fire

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "burnt"

Từ có nhắc đến "burnt"