brent
/'brent/ Cách viết khác : (brent-goose) /'brent'gu:s/ (brant) /'brænt/ (brant-goose) /'bræn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngỗng trời Branta: Một loài ngỗng nhỏ, có bộ lông màu tối, sinh sản ở các vùng phía bắc và di cư về phía nam vào mùa đông. Đây là tên gọi chung cho một số loài trong chi Branta.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A flock of brent geese landed in the coastal marsh. (Một đàn ngỗng trời đã đáp xuống vùng đầm lầy ven biển.)
- The brent is known for its distinctive dark plumage and white markings. (Ngỗng trời được biết đến với bộ lông tối đặc trưng và các mảng màu trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Brent goose (n): Cách gọi đầy đủ, đồng nghĩa với "brent".
- Brant (n): Cách viết/variant khác của "brent", phổ biến hơn ở Bắc Mỹ.
- Brant goose (n): Cách gọi đầy đủ của "brant".
Từ đồng nghĩa
- Brant goose: Ngỗng brant (tên gọi khác).
- Dark-bellied brent goose: Ngỗng trời bụng đen (một phân loài cụ thể).
danh từ
- (động vật học) ngỗng trời branta