bortsch

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súp borscht: "bortsch" (cũng viết "borscht") một loại súp nguồn gốc từ Nga hoặc Ba Lan, thường được làm từ nước củ cải đường (beet juice) làm nền. Món súp này màu đỏ tươi đặc trưng có thể được ăn nóng hoặc lạnh.
dụ sử dụng
  • ( ấy gọi một súp bortsch nóng với kem chua.)
  • (Súp bortsch truyền thống của Ba Lan thường được dùng trong bữa tối đêm Giáng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cold bortsch": súp bortsch ăn lạnh, thường được làm với kefir hoặc sữa chua, phổ biến vào mùa .

    • In summer, many Russians enjoy cold bortsch with fresh dill. (Vào mùa , nhiều người Nga thích ăn súp bortsch lạnh với thì tươi.)
  • "Bortsch with meat": biến thể thêm thịt hoặc thịt heo, làm cho món súp đậm đà hơn.

    • He prefers bortsch with beef chunks for a heartier meal. (Anh ấy thích súp bortsch thịt để bữa ăn no hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Borscht (danh từ): cách viết phổ biến hơn của "bortsch".

    • The restaurant is famous for its beetroot borscht. (Nhà hàng nổi tiếng với món súp borscht củ cải đường.)
  • Bortsch-based (tính từ ghép): dựa trên súp bortsch.

    • They served a bortsch-based sauce with the dumplings. (Họ dùng sốt làm từ súp bortsch với bánh bao.)
Từ đồng nghĩa
  • Beet soup: súp củ cải đường (mô tả chung, không phải tên riêng).
    • This beet soup is similar to bortsch but without the sour cream. (Món súp củ cải đường này giống bortsch nhưng không kem chua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "bortsch".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "bortsch".