basket

/'bɑ:skit/
Học thuật
Thân thiện
basket

Une fille lace ses nouvelles baskets pour aller au parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giỏ, rổ: Một vật đựng được làm từ vật liệu đan như mây, tre, nhựa hoặc kim loại, thường quai xách.
    • Rổ (trong thể thao): Trong môn bóng rổ, đâycấu trúc hình tròn lưới gắn trên bảng, là mục tiêu để ném bóng vào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle porte un basket plein de fruits. ( ấy mang một giỏ đầy trái cây.)
    • Il a marqué un panier en lançant le ballon dans le basket. (Anh ấy đã ghi một điểm bằng cách ném bóng vào rổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre tous ses œufs dans le même basket" (thành ngữ): bỏ tất cả trứng vào một giỏ (ám chỉ việc tập trung mọi nguồn lực/nỗ lực vào một việc duy nhất, rất rủi ro).
    • Investir tout son argent dans une seule entreprise, c'est mettre tous ses œufs dans le même basket. (Đầu tất cả tiền của mình vào một công ty duy nhất, đóbỏ tất cả trứng vào một giỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Basket-ball (danh từ): môn thể thao bóng rổ.
    • Il joue au basket-ball tous les weekends. (Anh ấy chơi bóng rổ mỗi cuối tuần.)
  • Panier (danh từ): giỏ, rổ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "vật đựng").
    • Un panier en osier. (Một cái giỏ bằng mây.)
Từ đồng nghĩa
  • Corbeille: giỏ, sọt (thường nhỏ hơn hoặc dùng trang trí).
  • Hotte: cái sọt, cái thúng (lớn, thường đeo sau lưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'basket' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est un panier percé" (đâymột giỏ thủng): dùng để chỉ một người tiêu tiền rất nhanh, không giữ được tiền.
    • Avec ses dépenses folles, c'est un vrai panier percé. (Với những khoản chi tiêu điên rồ của mình, anh ta đúngmột cái giỏ thủng.)
basket

Une fille lace ses nouvelles baskets pour aller au parc.

danh từ
  1. giày bát - két

Từ gần giống

Từ chứa "basket"

Từ có nhắc đến "basket"