bosquet

/bɔsk/ Cách viết khác : (bosquet) /'bɔskit/
Học thuật
Thân thiện
bosquet

Un petit bosquet d'arbres pousse au milieu du pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khóm cây; lùm cây: Một nhóm cây nhỏ, thường được trồng chủ ý để tạo cảnh quan, thường thấy trong các khu vườn hoặc công viên trang trọng. thường gợi đến một không gian xanh mát, kín đáo tính thẩm mỹ cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous nous sommes promenés dans le bosquet de chênes. (Chúng tôi đi dạo trong lùm cây sồi.)
    • Le jardin à la française est orné de plusieurs bosquets taillés avec précision. (Khu vườn theo phong cách Pháp được trang trí bằng nhiều khóm cây được cắt tỉa chính xác.)
    • Les enfants aiment jouer à cache-cache dans le petit bosquet. (Bọn trẻ thích chơi trốn tìm trong lùm cây nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bosquet d'agrément": Lùm cây trang trí, thường được thiết kế để tạo điểm nhấn thẩm mỹ trong một khu vườn.
    • Le bosquet d'agrément au centre du parc est magnifique en automne. (Lùm cây trang trítrung tâm công viên thật tuyệt đẹp vào mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bosco (danh từ giống đực, từ mượn tiếng Ý): Thường dùng trong tên gọi các khu vườn hoặc công viên lớn nhiều cây xanh.
  • Massif (danh từ giống đực): Bụi cây, thảm hoa được trồng dày thành một khối trang trí.
  • Fourré (danh từ giống đực): Bụi rậm, thường mọc tự nhiên rậm rạp hơn một .
Từ đồng nghĩa
  • Groupement d'arbres: Nhóm cây.
  • Petit bois: Khu rừng nhỏ (nghĩa rộng hơn ít được chăm sóc hơn ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bosquet")

bosquet

Un petit bosquet d'arbres pousse au milieu du pré.

danh từ giống đực
  1. khóm cây; lùm cây

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bosquet"