biscuit

/'biskit/
Học thuật
Thân thiện
biscuit

Une statuette de biscuit repose sur l'étagère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bánh quy: Một loại bánh ngọt, nhỏ, thường giòn, được nướng từ bột , đường, các thành phần khác.
    • Sứ không men: Một loại đồ gốm sứ chưa được tráng men, thường màu trắng đục hoặc ngà, dùng để làm tượng trang trí hoặc đồ dùng.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "bánh quy":

    • J'ai acheté un paquet de biscuits pour le goûter. (Tôi đã mua một gói bánh quy cho bữa ăn nhẹ.)
    • Les enfants adorent tremper leurs biscuits dans le lait. (Trẻ em thích nhúng bánh quy vào sữa.)
  • Nghĩa "sứ không men":

    • Cette figurine en biscuit de Sèvres est très délicate. (Bức tượng nhỏ bằng sứ không men Sèvres này rất tinh xảo.)
    • La manufacture produit de la porcelaine et du biscuit. (Nhà máy sản xuất đồ sứ sứ không men.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuit comme un biscuit": (thành ngữ, thông tục) rám nắng, da sạm đen nắng.
    • Après deux semaines à la plage, il est cuit comme un biscuit. (Sau hai tuầnbãi biển, anh ta đen nhẻm nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Biscuiterie (n.f): Nhà máy sản xuất bánh quy; cửa hàng bán bánh quy.
  • Biscuitier (n.m): Người làm hoặc bán bánh quy.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "bánh quy": Gâteau sec (bánh ngọt khô), petit gâteau (bánh ngọt nhỏ).
  • Pour "sứ không men": Porcelaine biscuitée (sứ nung chưa tráng men), terre cuite (đất nung) - nhưng đâychất liệu khác.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Biscuit de mer: (danh từ giống đực) Mai của con mực, dùng làm thức ăn cho chim hoặc phân bón.
    • On trouve des biscuits de mer sur la plage. (Người ta tìm thấy mai mực trên bãi biển.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un cœur de biscuit: (ít dùng) trái tim mềm yếu, dễ vỡ.
    • Ne sois pas si dur, aie un peu un cœur de biscuit ! (Đừng khắc nghiệt thế, hãy mềm lòng một chút đi!)
biscuit

Une statuette de biscuit repose sur l'étagère.

danh từ giống đực
  1. bánh quy
  2. sứ không men
    • Statuette de biscuit
      tượng nhỏ bằng sứ không men
    • biscuit de mer mai
      con mực

Từ gần giống

Từ chứa "biscuit"

Từ có nhắc đến "biscuit"