bask

/bɑ:sk/
nội động từ
  1. phơi nắng, tắm nắng
    • to bask in the warm sunlight
      phơi mình trong nắng ấm
  2. sưởi, (trước ngọc lửa, sưởi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

bask
The seals bask on the warm rocks by the ocean.