bothy

/'bɔθi/ Cách viết khác : (bothy) /'bɔθi/
Học thuật
Thân thiện
bothy

Two hikers rest inside a small bothy after a long day on the trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lều, túp lều, chòi nhỏ: Một nơi trú ẩn đơn sơ, thường được làm bằng đá hoặc gỗ, dùng cho người lao động hoặc người đi bộ đường dài, đặc biệt phổ biếnvùng nông thôn Scotland.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shepherd spent the night in a bothy on the hillside. (Người chăn cừu đã qua đêm trong một túp lều trên sườn đồi.)
    • Hikers can use the mountain bothy for shelter. (Những người đi bộ đường dài có thể sử dụng túp lều trên núi để trú ẩn.)
    • The old bothy had a simple fireplace and a dirt floor. (Túp lều một sưởi đơn giản sàn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stay in a bothy": ở lại trong một túp lều.

    • During the trek, we planned to stay in a bothy. (Trong chuyến đi bộ, chúng tôi dự định ở lại trong một túp lều.)
  • "a remote bothy": một túp lều hẻo lánh.

    • They found a remote bothy near the loch. (Họ tìm thấy một túp lều hẻo lánh gần hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bothy ballad (n): Một loại bài hát dân gian Scotland, thường kể về cuộc sống công việc của những người lao động sống trong các "bothy".
    • He sang a traditional bothy ballad. (Anh ấy đã hát một bài hát dân gian bothy truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Hut: túp lều, chòi.
  • Shack: lều, chòi tồi tàn.
  • Shelter: nơi trú ẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "bothy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "bothy")

bothy

Two hikers rest inside a small bothy after a long day on the trail.

danh từ
  1. (Ê-cốt) cái lều