butty

/'bʌti/
Học thuật
Thân thiện
butty

A man enjoys a bacon butty with his morning coffee.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục, chủ yếu dùngAnh):
    • Bạn, bạn thân: Từ lóng dùng để gọi một người bạn thân thiết, thường nam giới.
    • Bánh mì kẹp: Một loại bánh sandwich đơn giản, thường chỉ gồm một loại nhân (như thịt xông khói hoặc xúc xích) kẹp giữa hai lát bánh mì.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa: Bạn thân):

    • "Alright, me old butty?" ("Khỏe chứ, bạn cũ của tôi?")
    • He's been my butty since we were at school. (Anh ấy bạn thân của tôi từ hồi chúng tôi còn đi học.)
  • Danh từ (Nghĩa: Bánh mì kẹp):

    • I'll just have a bacon butty for lunch. (Tôi sẽ chỉ ăn một cái bánh mì kẹp thịt xông khói cho bữa trưa.)
    • The cafe sells sausage butties and chip butties. (Quán cà phê bán bánh mì kẹp xúc xích bánh mì kẹp khoai tây chiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chip butty": Một loại bánh mì kẹp phổ biếnAnh, với nhân khoai tây chiên (chips), thường thêm sốt cà chua hoặc sốt mayonnaise.

    • After the football match, we all had chip butties. (Sau trận bóng đá, tất cả chúng tôi đều ăn bánh mì kẹp khoai tây chiên.)
  • "Bacon butty": Bánh mì kẹp thịt xông khói, thường được ăn vào bữa sáng.

    • Nothing beats a hot bacon butty on a cold morning. (Không sánh bằng một cái bánh mì kẹp thịt xông khói nóng hổi vào một buổi sáng lạnh giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Butty (trong ngữ cảnh khác): Trong lịch sử ngành khai thác mỏAnh, "butty" còn có thể chỉ một "cai mỏ" hoặc một đối tác làm việc. Tuy nhiên, nghĩa này hiện nay rất ít dùng.
  • Sarnie (danh từ, thông tục): Một từ lóng khác của người Anh để chỉ bánh sandwich.
  • Sarnie (danh từ, thông tục): Một từ lóng khác của người Anh để chỉ bánh sandwich.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "bạn thân": Mate, pal, chum, buddy.
  • Nghĩa "bánh mì kẹp": Sandwich, sarnie (thông tục).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang tính chất thân mật, suồng sã chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh, đặc biệt các vùng phía Bắc nước Anh xứ Wales.
  • Khi dùng với nghĩa "bánh mì kẹp", thường đi kèm với từ chỉ loại nhân phía trước ( dụ: butty, butty).
butty

A man enjoys a bacon butty with his morning coffee.

danh từ
  1. (thông tục) bạn, bạn thân
  2. (ngành mỏ) cai mỏ