both
/bouθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ & Đại từ:
- Cả hai: Dùng để chỉ hai người, hai vật, hoặc hai nhóm đã được đề cập trước đó, được xem xét cùng nhau như một tổng thể.
- Cả đôi: Nhấn mạnh sự bao gồm tất cả trong số hai đối tượng được nói đến.
Phó từ:
- Cả... lẫn...: Dùng để kết nối hai yếu tố, khẳng định cả hai đều đúng hoặc đều xảy ra.
- Vừa... vừa...: Diễn tả hai trạng thái hoặc hành động cùng tồn tại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ & Đại từ:
- I like both colors. (Tôi thích cả hai màu.)
- Both of my parents are teachers. (Cả bố và mẹ tôi đều là giáo viên.)
- They both agreed to the plan. (Cả hai bọn họ đều đồng ý với kế hoạch.)
Phó từ:
- She is both intelligent and kind. (Cô ấy vừa thông minh vừa tốt bụng.)
- The movie was both exciting and moving. (Bộ phim vừa ly kỳ vừa cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"both... and...": Cấu trúc tiêu biểu để liên kết hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề ngang hàng, nhấn mạnh sự bao gồm của cả hai.
- He plays both the guitar and the piano. (Anh ấy chơi cả ghi-ta lẫn piano.)
Đứng sau trợ động từ hoặc "to be": Khi là đại từ, "both" thường đứng sau trợ động từ (do, have, will...) hoặc động từ "to be".
- We have both finished our work. (Chúng tôi cả hai đều đã hoàn thành công việc.)
- They are both from Hanoi. (Họ cả hai đều đến từ Hà Nội.)
Biến thể và từ gần giống
Each: Mỗi (nhấn mạnh từng cá thể riêng lẻ trong số hai hoặc nhiều hơn).
- Each student received a book. (Mỗi học sinh nhận được một quyển sách.)
Either: Một trong hai (chỉ một trong hai lựa chọn).
- You can choose either option. (Bạn có thể chọn một trong hai phương án.)
Từ đồng nghĩa
- The two: Cả hai (cách diễn đạt khác, thường dùng như danh từ).
- The two of them are friends. (Cả hai bọn họ là bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với "both" do đây là từ hạn định/đại từ.)
Thành ngữ liên quan
Have it both ways: Muốn được lợi cả hai phía, muốn "ăn cả ngã về không".
- You can't have it both ways. You must choose. (Anh không thể nào được lợi cả đôi đường được. Anh phải chọn đi.)
Burn the candle at both ends: Làm việc hoặc vui chơi quá sức từ sáng đến tối (thắp nến cả hai đầu).
- He's been burning the candle at both ends to finish the project. (Anh ấy đã làm việc cật lực ngày đêm để hoàn thành dự án.)
tính từ & danh từ
- cả hai
- with both handsbằng cả hai tay
- they both are doctors; both of them are doctors; both are doctorscả hai đều là bác sĩ
phó từ
- cả... lẫn; vừa... vừa
- both you and Icả anh lẫn tôi
- he speaks both English and Frenchnó nói cả tiếng Anh cả tiếng Pháp
- to be both tired and hungryvừa mệt vừa đói