boucau

Học thuật
Thân thiện
boucau

Un pêcheur traverse le boucau pour rentrer au port.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cửa cảng: Một lối vào hẹp hoặc cửa của một cảng, đặc biệtnơi tàu thuyền ra vào. Từ này thường được sử dụng trong ngôn ngữ địa phương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bateau est entré dans le boucau. (Con tàu đã đi vào cửa cảng.)
    • Le boucau de ce petit port est très étroit. (Cửa cảng của bến cảng nhỏ này rất hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Franchir le boucau": Vượt qua cửa cảng, đi vào hoặc ra khỏi cảng.
    • Le navire a franchi le boucau à la marée haute. (Con tàu đã vượt qua cửa cảng khi thủy triều lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Passe (n.f): Lối đi, eo biển hẹp. Có thể dùng trong ngữ cảnh hàng hải với nghĩa tương tự.
  • Goulet (n.m): Eo biển, cửa vào hẹp. Thường chỉ một lối vào tự nhiên chật hẹp cho tàu thuyền.
  • Entrée de port (n.f): Cụm từ chỉ lối vào cảng, nghĩa tổng quát hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Entrée du port: Lối vào cảng.
  • Passe d'entrée: Lối đi vào (của một cảng hay vịnh).
boucau

Un pêcheur traverse le boucau pour rentrer au port.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) cửa cảng

Từ chứa "boucau"